Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 xuống 51, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc dứt khoát, mạnh mẽ như câu mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành dạng đọc ngắn hơn nhưng độ cao vẫn bắt đầu từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần in hoặc eng nếu không phân biệt rõ âm vần ing chuẩn của tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như hành động chặt một đường dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối không để phần phải bị đè ép.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (chỉ đất đai, vùng đất)
Biểu thanh (声旁):竟 (âm gốc: jìng)
Vùng đất (土) có ranh giới, tận cùng được định rõ bởi sự kết thúc (竟).
土 đất đai, biên giới
竟 cùng tận, kết thúc, mang âm đọc jìng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 竟 (jìng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 境 kết hợp từ bộ thổ (đất đai) bên trái để biểu thị ý nghĩa địa lý, và chữ 竟 bên phải vừa cung cấp âm đọc vừa biểu thị ý nghĩa ranh giới tận cùng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ranh giới đất đai, biên giới quốc gia, chữ mở rộng sang chỉ hoàn cảnh xã hội, trạng thái tâm lý và cõi giới.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ cảnh tượng thiên nhiên hoặc cảnh giới tu hành.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảnh
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Cảnh' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ, キョウ / Âm Kun: さかい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (như jìng ➔ cảnh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trên mảnh **đất** (土) nhìn đến tận **cùng** (竟) đường chân trời chính là ranh giới của biên **giới**.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
竟
jìngrốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chíPhonetic Core (声旁)
镜
jìnggương, kính+ 钅 (kim loại)
獍
jìnga mythical animal that eats its mother+ 犭 (con chó)