HanziGuru.境 · jìng
境
jìng[jing4]Thanh 4

cảnh giới, biên giới, hoàn cảnh

EN: border · place · condition

HSK 3Hán Việt: Cảnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cảnh giới, biên giới, hoàn cảnh

Hán Việt: Cảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối không để phần phải bị đè ép.

biên giới, ranh giới

hoàn cảnh, tình trạngkhu vực, vùng đất, cõi (trong phật giáo)
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#không gian#địa lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 环境
    huánjìng
    môi trường
  • 出境
    chūjìng
    xuất cảnh, rời khỏi đất nước
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
境
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 xuống 51, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc dứt khoát, mạnh mẽ như câu mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành dạng đọc ngắn hơn nhưng độ cao vẫn bắt đầu từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần in hoặc eng nếu không phân biệt rõ âm vần ing chuẩn của tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như hành động chặt một đường dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối không để phần phải bị đè ép.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (chỉ đất đai, vùng đất)

Biểu thanh (声旁): 竟 (âm gốc: jìng)

Vùng đất (土) có ranh giới, tận cùng được định rõ bởi sự kết thúc (竟).

  • 土 đất đai, biên giới
  • 竟 cùng tận, kết thúc, mang âm đọc jìng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 境 kết hợp từ bộ thổ (đất đai) bên trái để biểu thị ý nghĩa địa lý, và chữ 竟 bên phải vừa cung cấp âm đọc vừa biểu thị ý nghĩa ranh giới tận cùng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ranh giới đất đai, biên giới quốc gia, chữ mở rộng sang chỉ hoàn cảnh xã hội, trạng thái tâm lý và cõi giới.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ cảnh tượng thiên nhiên hoặc cảnh giới tu hành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảnh
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Cảnh' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ, キョウ / Âm Kun: さかい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (như jìng ➔ cảnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên mảnh **đất** (土) nhìn đến tận **cùng** (竟) đường chân trời chính là ranh giới của biên **giới**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
竟
jìngrốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chíPhonetic Core (声旁)
镜
jìnggương, kính+ 钅 (kim loại)
獍
jìnga mythical animal that eats its mother+ 犭 (con chó)
鏡
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
镜(jìng)
Chữ 境 có bộ thổ (đất) liên quan đến địa lý, còn chữ 镜 có bộ kim (kim loại) chỉ cái gương.
Thử thách phản xạ
我们要保护好 natural [___]。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ thổ (土) bên trái của chữ 境 với các bộ khác như bộ nhật hoặc bộ mục khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 境, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'môi trường' (huánjìng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

境jìngcảnh giới, biên giới, hoàn cảnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0