Bên trái là hình người hoặc vật dừng chân, bên phải là bộ tuy chỉ việc đi lại đến một địa điểm nhất định.
夂 Bộ tuy - bước chân dừng lại
凥 Phần biểu âm và ngữ nghĩa gốc chỉ nơi ở
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 处 (chǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn vẽ hình một người đang ngồi hoặc dừng chân tại một địa điểm, sau đó phát triển thành chữ biểu thị nơi chốn và hành động cư trú, xử lý.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nơi chốn dừng chân', chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là 'giải quyết sự việc' (xử lý) và 'bộ phận/phòng ban' trong tổ chức.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này có hai cách đọc khác nhau tùy theo từ loại: danh từ đọc thanh 3 (chỗ), động từ đọc thanh 4 (xử lý).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xử hoặc Xứ
Âm Hán Việt 'Xử/Xứ' tương ứng với thanh sắc hoặc thanh ngã/nặng trong tiếng Việt, mang âm sắc chắc gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: ところ, お.さめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
처
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong pinyin tương ứng với phụ âm tr/x trong tiếng Hán Việt (chù ➔ xử/xứ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tại một NƠI CHỐN (chù) nọ, có một người bước chân (bộ tuy) đến để XỬ LÝ công việc của cơ quan.