HanziGuru.处 · chù
处
chù[chu4]Thanh 4

nơi chốn, bộ phận, xử lý

EN: (bound form) place; locality · (bound form) part; aspect · (bound form) office; department; bureau

HSK 2Hán Việt: Xử / Xứ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nơi chốn, bộ phận, xử lý

Hán Việt: Xử / Xứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý khoảng cách giữa bộ khuy và phần vây để chữ không bị lệch hay quá bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 處, giản thể thành 处 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để viết nhanh hơn.

nơi, địa điểm, chỗ

bộ phận, cơ quan (như: 办事处 - văn phòng công tác)phần, phương diệnxử lý, giải quyết, đối đãi
Danh từ / Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#không gian#tổ chức#hành động
Ví dụ thực tế
  • 到处
    dàochù
    khắp nơi, mọi nơi
  • 处分
    chǔfèn
    xử phạt, kỷ luật
/[t͡ʂʰu˥˩]/Thanh điệu: 51
处
chùchu4
++
`(51)
=chù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong sát ngạc cứng, khi phát âm bung luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao của thanh đầu tiên giảm nhẹ xuống mức trung bình trước khi rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần u đọc nhẹ hoặc nhầm lẫn giữa thanh 4 (rơi 51) với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu nói quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh tay dứt khoát xuống dưới như khi chặt một vật, thể hiện sự kiên quyết của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý khoảng cách giữa bộ khuy và phần vây để chữ không bị lệch hay quá bè.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 處, giản thể thành 处 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 夂 · Bộ tuy (hoặc trĩ) (đi chậm, theo sau)

Biểu ý (形旁): 夂 (chỉ sự di chuyển, dừng chân tại một nơi)

Biểu thanh (声旁): 虎 (âm gốc: hǔ / chù (có sự biến âm lịch sử))

Bên trái là hình người hoặc vật dừng chân, bên phải là bộ tuy chỉ việc đi lại đến một địa điểm nhất định.

  • 夂 Bộ tuy - bước chân dừng lại
  • 凥 Phần biểu âm và ngữ nghĩa gốc chỉ nơi ở
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn vẽ hình một người đang ngồi hoặc dừng chân tại một địa điểm, sau đó phát triển thành chữ biểu thị nơi chốn và hành động cư trú, xử lý.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nơi chốn dừng chân', chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là 'giải quyết sự việc' (xử lý) và 'bộ phận/phòng ban' trong tổ chức.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có hai cách đọc khác nhau tùy theo từ loại: danh từ đọc thanh 3 (chỗ), động từ đọc thanh 4 (xử lý).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xử hoặc Xứ
Âm Hán Việt 'Xử/Xứ' tương ứng với thanh sắc hoặc thanh ngã/nặng trong tiếng Việt, mang âm sắc chắc gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: ところ, お.さめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
처
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong pinyin tương ứng với phụ âm tr/x trong tiếng Hán Việt (chù ➔ xử/xứ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại một NƠI CHỐN (chù) nọ, có một người bước chân (bộ tuy) đến để XỬ LÝ công việc của cơ quan.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咎
jiùfault; to blame+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
外(wài)
Chữ 外 có bộ tịch bên trái, chữ 处 có nét gập và bộ tuy bên phải.
Thử thách phản xạ
我们学校有一个办公[___]。
Gợi ý: chù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ (nơi chốn, thanh 4) và động từ (xử lý, thanh 4), hoặc viết sai thứ tự nét giữa phần bên trái và bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '处', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'nơi chốn' hoặc 'bộ phận' phát âm là chù với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

处chùnơi chốn, bộ phận, xử lý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0