HanziGuru.夫 · fū
夫
fū[fu1]Thanh 1

chồng, nam giới, người phu phen

EN: husband · man · manual worker

HSK 3Hán Việt: Phu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chồng, nam giới, người phu phen

Hán Việt: Phu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở trên cùng che chở cho phần dưới, nét mác phía bên phải vươn dài tạo thế cân bằng vững chắc.

chồng (người phối ngẫu nam trong hôn nhân)

nam giới, đàn ông nói chungngười lao động chân tay, phu phen (nghĩa cổ)
Danh từTrung tính (kết hợp trang trọng trong từ ghép)Ngữ tố ràng buộc#gia đình#con người#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 丈夫
    zhàngfū
    chồng
  • 农夫
    nóngfū
    nông phu, người làm ruộng
/[fu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
夫
fūfu1
++
¯(55)
=fū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới để tạo ma sát nhẹ cho âm môi răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (u)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) giữ giọng phẳng ở đỉnh cao giống như đọc dấu ngang đều trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm f trong tiếng Việt nếu phát âm quá nặng thành phờ, chú ý luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng, đều đặn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ ổn định, tay vẫy ngang sang phải.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở trên cùng che chở cho phần dưới, nét mác phía bên phải vươn dài tạo thế cân bằng vững chắc.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (to lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 大 (chỉ người đàn ông trưởng thành)

Chữ Đại (大 - con người) thêm một nét ngang ở trên đầu (一 - trâm cài đầu hoặc mũ), biểu thị người đàn ông đã trưởng thành, đủ tuổi đội mũ thành đinh.

  • 大 con người trưởng thành
  • 一 chiếc trâm cài đầu của người nam trưởng thành cổ đại
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người trưởng thành (chữ Đại) có thêm một nét gạch ngang ở phía trên đầu để chỉ rõ đó là người đàn ông đã thành gia lập thất hoặc đã làm lễ trưởng thành (đội mũ).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ người đàn ông trưởng thành, sau đó mở rộng ra chỉ người chồng, phu phen lao động, và dùng làm trợ từ trong văn cổ.

  • Thời cổ đại, nam giới sau khi làm lễ trưởng thành sẽ búi tóc và cài trâm, đó là lý do có nét ngang phía trên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phu
Âm Hán Việt là 'Phu', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và không dấu (ngang) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ (fu) / フウ (fū) / Âm Kun: otto
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (Phu - fū).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đàn ông trưởng thành (大) đội chiếc mũ tướng quân hoặc cài trâm (一) trên đầu, hiên ngang làm chồng (夫) gánh vác gia đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
规
guīQuy tắc, compa, quy định+ 见 (trông thấy)
扶
fúdìu, đỡ, hỗ trợ+ 扌 (bàn tay)
肤
fūda, biểu bì+ ⺼ (thịt bắp)
呋
fūused in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum; old variant of 趺[fu1]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
天(tiān)
Chữ 天 (thiên) có nét ngang dài ở trên và nét ngắn ở dưới, biểu thị bầu trời; chữ 夫 (phu) có nét ngang dài ở dưới chân chữ đại và nét xuyên qua đầu.
失(shī)
Chữ 失 (thất) không có nét ngang xuyên qua đầu mà phần đầu thụt vào trong như dấu phẩy.
Thử thách phản xạ
我的[___]是一名优秀的医生。
Gợi ý: fū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự nét viết của phần trên chữ Đại hoặc nhầm với chữ Thiên (天) do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '夫', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'chồng' (zhàngfū) hoặc 'nông phu' (nóngfū), ký tự nào biểu thị ý nghĩa người nam giới/phu phen?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

夫fūchồng, nam giới, người phu phen
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0