HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
夫
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 3

夫 (fū)

chồng, nam giới, người phu phen

11
Các Chữ Cùng Họ
4
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (夫)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1fū
Thanh 2fú
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (11)

Root: 夫
夫
fū
HSK 3
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

chồng, nam giới, người phu phen

规
guī
HSK 3

Quy tắc, compa, quy định

扶
fú
HSK 5

dìu, đỡ, hỗ trợ

呋
fū
Mở rộng

used in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum; old variant of 趺[fu1]

芙
fú
Mở rộng

used in 芙蓉[fu2 rong2], lotus

蚨
fú
Mở rộng

(water-beetle); money

趺
fū
Mở rộng

instep; tarsus

麸
fū
Mở rộng

variant of 麩|麸[fu1]

Họ chữ 夫 (fū) — 规, 扶, 肤, 呋… | HanziGuru