HanziGuru.失 · shī
失
shī[shi1]Thanh 1

mất, đánh mất, trượt

EN: to lose · to miss · to fail

HSK 3Hán Việt: Thất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mất, đánh mất, trượt

Hán Việt: Thất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có nét phẩy ở trên mở rộng sang trái, nét ngang dài ở giữa làm bệ đỡ, các nét phía dưới chụm lại cân đối.

Đánh mất, làm thất lạc tài sản hoặc cơ hội.

Bỏ lỡ (như lỡ hẹn, bỏ lỡ cơ hội)Thất bại, không giữ được (như thất tín, thất thố)
Động từTrung tính#hành động#trạng thái#tiêu cực
Ví dụ thực tế
  • 我迷路了,好像失方向了。
    Wǒ mílù le, hǎoxiàng shī fāngxiàng le.
    Tôi bị lạc đường, hình như mất phương hướng rồi.
  • 不要失去信心。
    Bù yào shīqù xìnxìn.
    Đừng đánh mất lòng tin.
/[ʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
失
shīshi1
++
¯(55)
=shī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ư đặc biệt sau âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 phát âm ngang cao (55), giữ nguyên cao độ từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc ngân dài trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các âm thẳng lưỡi như sī do người học chưa quen uốn lưỡi nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang một đường cao ngang trán, biểu thị âm thanh phẳng, cao và kéo dài đều đặn không đổi hướng.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có nét phẩy ở trên mở rộng sang trái, nét ngang dài ở giữa làm bệ đỡ, các nét phía dưới chụm lại cân đối.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (hoặc biến thể từ bộ Tay) (Tay, hành động cầm nắm)

Chữ 失 được xem xét như hình ảnh một người cầm vật gì đó nhưng tay lỏng ra, khiến đồ vật trượt khỏi tay.

  • 𠂉 Nét phẩy mác phía trên
  • 一 Nét ngang chắn
  • 丿 Nét phẩy rơi xuống
  • ㇏ Nét mác tản ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 失 vẽ hình một bàn tay đang buông rơi hoặc tuột mất đồ vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm nắm không chặt làm rơi đồ, chữ phát triển thành nghĩa rộng hơn là đánh mất, bỏ lỡ, hoặc sai sót.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng mang nghĩa là sai lầm hoặc lỗi lầm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thất
Âm Hán Việt 'Thất' khớp với thanh sắc trong tiếng Việt khi kết thúc bằng âm t.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ / Âm Kun: ushina.u
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
실
Quy luật chuyển âm: Âm sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th hoặc s trong từ gốc Hán Việt (như shī ➔ thất).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một đồ vật trên **tay** (biến thể bộ tay), nhưng vì bất cẩn nên **thất** lạc, đồ vật tuột khỏi tay rơi xuống đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
铁
tiěsắt, kim loại, cứng rắn+ 钅 (kim loại)
秩
zhìtrật tự, bổng lộc, thứ bậc+ 禾 (cây lúa non)
迭
diéalternately; repeatedly+ 辶 (bước đi)
帙
zhìsurname Zhi; book cover+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
夫(fū)
Chữ 夫 (phu) có nét ngang ở trên cùng dài hơn, không có nét phẩy gập góc như chữ 失.
Thử thách phản xạ
Wǒ bù xiǎo xīn [___] le shǒu jī.
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét gập phía trên của chữ 失 với chữ 夫 hoặc viết sai thứ tự nét phẩy và nét ngang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 失, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'thất' (mất) và phát âm chuẩn pinyin shī?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

失shīmất, đánh mất, trượt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0