HanziGuru.夷 · yí
夷
yí[yi2]Thanh 2

di di (dân tộc thiểu số phương Đông, rợ, tiêu diệt)

EN: non-Han people, esp. to the East of China · barbarians · to wipe out

HSK 7Hán Việt: Di
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · di di (dân tộc thiểu số phương Đông, rợ, tiêu diệt)

Hán Việt: Di
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đại (大), bên phải là cung (弓). Phần bên trái hơi mở rộng, phần bên phải thu gọn để tạo sự cân đối hài hòa.

Người dân tộc thiểu số phương Đông, người rợ theo quan điểm Trung Hoa cổ đại

Tiêu diệt, san bằng, phá hủyBình yên, hòa bình (nghĩa cổ)
Danh từ / Động từVăn cổ / Trang trọng / Lịch sửNgữ tố ràng buộc#dân tộc#lịch sử#hành động phá hủy
Ví dụ thực tế
  • 东夷
    dōng yí
    Đông Di (các bộ lạc phương Đông thời cổ đại)
  • 夷为平地
    yí wéi píng dì
    san bằng thành đất phẳng
/[i³⁵]/Thanh điệu: 35
夷
yíyi2
++
´(35)
=yí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi đặt phẳng ở vòm miệng dưới, răng hờ khép, phát ra âm i.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Đọc giống nguyên âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát giống như đang hỏi 'gì?' hoặc đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản vẫn giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (yī) nếu không đẩy cao giọng lên theo hướng đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát như khi đọc dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đại (大), bên phải là cung (弓). Phần bên trái hơi mở rộng, phần bên phải thu gọn để tạo sự cân đối hài hòa.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (To lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 大 (Biểu thị hình ảnh con người)

Biểu thanh (声旁): 弓 (âm gốc: gōng / yí)

Bao gồm chữ Đại (大 - con người) đứng bên trái kết hợp với chữ Cung (弓 - cái cung) đứng bên phía phải, tượng trưng cho người cầm cung ở phương Đông.

  • 大 Con người / to lớn
  • 弓 Cái cung tên
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này tượng trưng cho một người mang cung tên (bộ Đại và bộ Cung), ban đầu chỉ các bộ lạc săn bắn ở phương Đông, sau dùng để chỉ các dân tộc ngoài Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa chỉ người phương Đông (Đông Di), chữ mang nghĩa mở rộng là người ngoài, người ngoại tộc, rồi tiến đến nghĩa động từ là san bằng, tiêu diệt.

  • Người Đông Di thời cổ đại nổi tiếng với kĩ năng chế tác cung tên và văn hóa ngọc khí rực rỡ.
  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, từ này thường mang sắc thái chỉ các dân tộc chưa thuần phục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Di
Thanh 2 tiếng Trung (yí) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Di).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: えびす (ebisu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Di' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu và vần từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**大**) vác chiếc **cung** (**弓**) đứng ở biên giới phương Đông, đó là hình ảnh của người **Di** thời cổ đại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
姨
yídì / cô / dì ruột+ 女 (phụ nữ)
咦
yíexpression of surprise+ 口 (cái miệng)
痍
yíbruise; sores+ 疒 (bệnh tật)
胰
yípancreas+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
候(hòu)
Khác hẳn về cấu trúc, thường nhầm lẫn do nét sổ gập.
Thử thách phản xạ
这座古 建筑被战火[___]为平地。
Gợi ý: yí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 夷 (yí) với chữ 姨 (yí - dì) do chung cách phát âm, dẫn đến dùng sai chữ Hán trong văn cảnh lịch sử.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '夷', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'san bằng, người phương Đông' với âm đọc yí thanh 2?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

夷yídi di (dân tộc thiểu số phương Đông, rợ, tiêu diệt)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0