HanziGuru.奖 · jiǎng
奖
jiǎng[jiang3]Thanh 3

giải thưởng, khen thưởng

EN: prize; award; bonus; reward · (bound form) to encourage; to commend; to praise · to award; to give as a reward

HSK 4Hán Việt: Tưởng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giải thưởng, khen thưởng

Hán Việt: Tưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (将) và bên phải (夕) cân đối, phần trái hơi chiếm ưu thế về chiều rộng, phần phải ép gọn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獎 giữ nguyên cấu trúc bộ Tịch (夕) bên phải, chữ giản thể giữ nguyên dạng gọn gàng.

Giải thưởng, phần thưởng, tiền thưởng

Khen ngợi, khích lệ, tán thưởng
Danh từ / Động từTrung lập#danh hiệu#tài chính#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
  • 获得大奖
    huòdé dàjiǎng
    đạt giải thưởng lớn
  • 奖励优秀员工
    jiǎnglì yōuxiù yuángōng
    khen thưởng nhân viên xuất sắc
/[tɕiäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
奖
jiǎngjiang3
++
ˇ(214)
=jiǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy khí nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như -iang trong tiếng Việt nhưng kéo dài
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt), hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (jiàng) nếu phát âm quá nhanh và không tạo đủ độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển xuống thấp rồi vút lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (将) và bên phải (夕) cân đối, phần trái hơi chiếm ưu thế về chiều rộng, phần phải ép gọn lại.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獎 giữ nguyên cấu trúc bộ Tịch (夕) bên phải, chữ giản thể giữ nguyên dạng gọn gàng.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (To lớn)

Biểu ý (形旁): 夕 (Biểu thị ngữ nghĩa liên quan đến buổi tối hoặc sự ghi nhận)

Biểu thanh (声旁): 将 (âm gốc: jiang)

Bên trái là chữ 将 (tướng quân/đem theo), bên phải là chữ 夕 (buổi tối). Tướng quân mang chiến công về vào buổi tối để nhận thưởng lớn.

  • 将 Thành phần phát âm và gợi ý ý nghĩa hành động cầm nắm, mang đi
  • 夕 Thành phần phụ trợ biểu thị thời điểm hoặc ngữ cảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa phần biểu âm là 将 và phần biểu ý chỉ sự khen tặng, ban phát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa ban thưởng, khen ngợi từ triều đình hoặc bề trên, sau mở rộng thành giải thưởng trong các cuộc thi hiện đại.

  • Trong xã hội phong kiến, chữ này thường dùng để chỉ việc vua ban thưởng cho bề tôi có công.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tưởng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: ほめ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tưởng' có vần -uong/-oang tương đương với vần -iang trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị TƯỚNG quân (将) mang chiến công về khi chiều TẠI (夕) buông xuống để nhận GIẢI THƯỞNG lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丬
qiáng"piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]Phonetic Core (声旁)
状
zhuàngtrạng thái, hình dáng, đơn kiện+ 犬 (con chó)
壮
zhuàngtráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)+ 士 (kẻ sĩ)
酱
jiàngTương (nước chấm sệt, sốt)+ 酉 (bình rượu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
酱(jiàng)
Chữ 酱 có bộ Mễ (米) ở dưới chỉ tương chao, nước chấm, còn chữ 獎 liên quan đến thưởng.
Thử thách phản xạ
他在这场比赛中获得了一等[___]。
Gợi ý: jiǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 3 (jiǎng) và thanh 4 (jiàng) khi đọc từ ghép.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '奖', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'giải thưởng' hoặc 'khen thưởng' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奖jiǎnggiải thưởng, khen thưởng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0