cô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ phái nữ)
EN: she
HSK 1
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ phái nữ)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải (左右)
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
cô ấy, bà ấy, chị ấy
dùng làm đại từ chỉ chung cho vật hoặc động vật cái trong văn cảnh cụ thể
đại từ (pronoun)phổ thông, trung lập#đại từ#nhân xưng#giao tiếp hàng ngày
Ví dụ thực tế
她是我的汉语老师。
Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
我认识她.
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen cô ấy.
2. Phát âm
/[tʰä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
她
tāta1
|
++
¯(55)
=tā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tha”Chính xác
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bung ra đồng thời đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với 他 (tā - anh ấy) vì phát âm hoàn toàn giống nhau trong tiếng Trung, chỉ phân biệt được qua chữ viết hoặc ngữ cảnh giao tiếp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường ngang cao trước mặt từ trái sang phải, giống như đang bay trên một đường cao tốc bằng phẳng không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải (左右) · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (phụ nữ, nữ giới)
Biểu ý (形旁):女 (chỉ giới tính nữ (phụ nữ))
Biểu thanh (声旁):也 (âm gốc: yě (tạo âm đọc cơ bản cho nhóm âm))
Bên trái là bộ Nữ (chỉ người phụ nữ), bên phải là chữ 也 (yě). Ghép lại tạo thành đại từ chỉ phái nữ là cô ấy.
女 Bộ Nữ (phụ nữ)
也 Phần biểu âm gợi âm đọc
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)
Nguồn gốc: Chữ 她 không xuất hiện từ thời cổ đại (giáp cốt văn). Trong chữ Hán cổ, ban đầu người ta chỉ dùng chữ 他 để chỉ chung cả nam lẫn nữ. Đến thời hiện đại, để phân biệt rõ giới tính, người ta đã thêm bộ Nữ (女) vào bên trái để tạo ra chữ 她 chuyên chỉ phái nữ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc chỉ chung chung mọi người (他), chữ 她 được tạo ra chuyên biệt trong tiếng Trung hiện đại để phân định rõ ràng ngôi thứ ba số ít là nữ.
Đây là chữ Hán tương đối mới trong lịch sử phát triển ngôn ngữ, được chuẩn hóa mạnh mẽ vào thời kỳ phong trào Ngũ Tứ để hiện đại hóa văn phong tiếng Trung.
6. Đồng nguyên
Quy luật chuyển âm: Chữ này không có âm Hán Việt độc lập do là chữ mới được tạo ra trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người phụ nữ (女) cũng (也) giống như bao người khác, nhưng khi nhắc đến trong câu, cô ấy (她) luôn nổi bật với giọng điệu cao vút.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
他
tāanh ấy, ông ấyThay bộ Nữ (女) bằng bộ Nhân đứng (亻) để chỉ nam giới.
地
dìđất, mặt đấtThay bộ Nữ (女) bằng bộ Thổ (土) liên quan đến đất đai.
它
tānó (vật, con vật)Dùng bộ Miên (宀) ở trên thay cho bộ Nữ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
他(tā)
Chữ 她 có bộ Nữ (女) chỉ nữ giới; chữ 他 có bộ Nhân đứng (亻) chỉ nam giới hoặc dùng chung.
它(tā)
Chữ 它 dùng để chỉ đồ vật hoặc động vật, không dùng cho con người.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
[___] 是一位非常优秀的医生。
Gợi ý: tā
Lỗi hay gặp
Học viên thường nhầm lẫn giữa 她 (cô ấy) và 他 (anh ấy) khi viết chính tả hoặc đánh máy do cả hai có cùng cách phát âm pinyin là 'tā'.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 她, hãy đọc to và nêu ý nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'cô ấy' (tā) trong tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
她tācô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ phái nữ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...