HanziGuru.妨 · fáng
妨
fáng[fang2]Thanh 2

cản trở, hại

EN: to hinder · (in the negative or interrogative) (no) harm · (what) harm

HSK 7Hán Việt: Phương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cản trở, hại

Hán Việt: Phương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Phương) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.

cản trở, gây trở ngại

tổn hại, nguy hại (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn như 'không sao', 'có hại gì đâu')
Động từTrung cấpNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 不妨
    bù fáng
    có thể, không ngại, không sao
  • 碍事妨碍
    ài shì fáng ài
    gây vướng víu cản trở
/[faŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
妨
fángfang2
++
´(35)
=fáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên chạm nhẹ vào răng cửa dưới, đẩy hơi xát nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với âm sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên bản chất là dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần 'ang' khác nếu không phân biệt rõ phụ âm môi răng 'f'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vút của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Phương) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (nữ giới, phụ nữ)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ phụ nữ, liên quan đến quan niệm xã hội cổ xưa về các yếu tố gây trở ngại.)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: fang)

Bên trái là bộ Nữ (phụ nữ), bên phải là chữ Phương (fāng - phương hướng). Ghép lại chỉ việc phụ nữ bị cản trở hoặc gây hại theo quan niệm cũ.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 方 Chữ Phương (âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu tạo từ bộ Nữ (phụ nữ) kết hợp với chữ Phương để biểu thị âm đọc và ý nghĩa bổ trợ về sự cản trở.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự vướng víu, cản trở, nay mở rộng dùng trong các từ ghép như 'bất phòng' (không ngại, cứ thử xem) hay 'phòng ngại'.

  • Là chữ Hán hình thanh kinh điển kết hợp giữa ý nghĩa bộ thủ và âm đọc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phương
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phụ âm f trong tiếng Trung thường tương ứng với ph trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **phụ nữ** (女) đứng chắn ở một **phương** (方) hướng khiến mọi người bị cản trở (妨).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)
房
fángnhà, phòng+ 户 (cánh cửa)
放
fàngđặt, để, thả, phóng+ 攵 (gõ nhẹ)
旁
pángbên cạnh, phía+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
房(fáng)
Chữ Phòng (fáng) có bộ Hộ (户) ở trên, chỉ ngôi nhà.
防(fáng)
Chữ Phòng (fáng) có bộ Xích (阝) bên trái, chỉ sự phòng ngừa.
Thử thách phản xạ
这样做对大家都没有[___]。
Gợi ý: fáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 妨 (妨碍) với các chữ đồng âm khác trong họ chữ Phương (fáng) như 房 hoặc 防.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 妨, nhớ ngay nghĩa là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cản trở' (妨碍) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

妨fángcản trở, hại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0