Em gái (con gái của cô chú bác hoặc em gái ruột nhỏ tuổi hơn)
Cách gọi thân mật dành cho người phụ nữ trẻ tuổi hơn trong giao tiếp hàng ngày
Danh từPhổ thông#gia đình#thân tộc#nhân xưng
Ví dụ thực tế
我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí gè mèimei.
Tôi có một đứa em gái.
那是我的妹妹。
Nà shì wǒ de mèimei.
Đó là em gái của tôi.
妹
mèimei4
|++`(51)
=mèi Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra khi phát âm phụ âm mũi m.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (nguyên âm đôi ei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống với dấu sắc kết hợp giọng đi xuống đột ngột trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi từ mèimei lặp lại, âm tiết thứ hai biến thành khinh thanh (thanh nhẹ), đọc lướt và ngắn hơn.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt xuống dứt khoát từ trên cao xuống dưới, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần cân đối: Bộ nữ ở bên trái hẹp hơn, phần mộc (chữ mộc biến đổi) ở bên phải rộng hơn để tạo sự vững chãi.
Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)
Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ giới tính nữ (em gái là nữ))
Biểu thanh (声旁): 未 (âm gốc: mèi)
Bên trái là bộ Nữ (chỉ người phụ nữ), bên phải là chữ Vị (未 - chưa). Em gái là người phụ nữ 'chưa' trưởng thành bằng chị.
- 女 Chỉ phái nữ
- 未 Chỉ âm đọc (mèi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 妹 được cấu tạo từ bộ Nữ để chỉ người và chữ Vị làm âm đọc, phản ánh chế độ gia tộc và quan hệ huyết thống thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ người con gái nhỏ tuổi trong gia đình, nay mở rộng thêm ý nghĩa xưng hô thân mật trong đời sống hiện đại.
- Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, thứ bậc gia đình vô cùng nghiêm ngặt nên chữ chỉ em gái có vị trí quan trọng trong từ vựng giao tiếp.
🇻🇳Âm Hán Việt
Muội
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc sắc/nặng của tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Muội'.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マイ / Âm Kun: いもうと
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Muội' tương ứng với âm 'mèi' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ
Cô gái (女) đứng đợi chưa (未) lớn chính là đứa em gái (妹) bé bỏng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
未wèichưa, chưa từng, chi Mùi (địa chi thứ 8)Phonetic Core (声旁)
味wèivị, mùi vị+ 口 (cái miệng)
昧mèito conceal; dark+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
未(wèi)
Chữ 未 (chưa) không có bộ nữ ở bên trái.
味(wèi)
Chữ 味 có bộ khẩu (口) bên trái thay vì bộ nữ (女).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这是我的___.
Gợi ý: mèi
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa phần cấu tạo bên phải (未 - chưa) với chữ 'mộc' (木 - cây) do nét ngang dài ngắn khác nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '妹', bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'em gái'?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0