HanziGuru.威 · wēi
威
wēi[wei1]Thanh 1

uy uy, uy lực, oai nghiêm

EN: power · might · prestige

HSK 6Hán Việt: Uy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · uy uy, uy lực, oai nghiêm

Hán Việt: Uy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Nữ hoặc các nét gập cấu trúc bệ vệ, bên phải là bộ Binh (vũ khí) tạo thế đối xứng vững chãi, không bị lệch tâm.

Uy lực, uy thế, quyền uy hoặc sức mạnh làm người khác nể sợ.

Oai nghiêm, phong thái đường bệ.Làm cho sợ hãi hoặc kính trọng.
Danh từ / Tính từ / Hậu tốTrang trọngNgữ tố ràng buộc#quyền lực#tính cách#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 威风
    wēifēng
    Uy phong, oai phong
  • 威胁
    wēixié
    Uy hiếp, đe dọa
/[wei̯˥˥]/Thanh điệu: 55
威
wēiwei1
++
¯(55)
=wēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (nhưng ở đây đóng vai trò bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn nhẹ rồi chuyển nhanh vào vần, không có phụ âm đầu thực sự (zero-Thanh mẫu dạng bán nguyên âm).
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ei đọc gần giống êi hoặc âi trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là vần đầy đủ, kết hợp với bán nguyên âm đầu tạo thành uei (viết tắt là wi/wei).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao giọng hơn bình thường một quãng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (wéi) nếu người học đọc ngắn và hụt hơi, cần giữ âm ngân dài và đều đều ở đỉnh cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng phía trước mặt ở tầm cao, biểu thị âm điệu bằng phẳng, không dốc lên cũng không đi xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Nữ hoặc các nét gập cấu trúc bệ vệ, bên phải là bộ Binh (vũ khí) tạo thế đối xứng vững chãi, không bị lệch tâm.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, nữ giới)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ tính chất hoặc nguồn gốc cổ xưa liên quan đến tộc người/thủ lĩnh.)

Biểu thanh (声旁): 戊 (âm gốc: mù / wēi)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ/thủ lĩnh mẫu hệ), bên phải là bộ Binh (vũ khí cổ như cái giáo/mác). Người nắm giữ vũ khí với quyền lực tối cao tạo nên uy nghiêm.

  • 女 Bộ nữ
  • 戊 Vũ khí, cán cân quyền lực
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 威 kết hợp giữa hình ảnh vũ khí (戊) và uy quyền ban đầu gắn liền với sức mạnh quân sự hoặc thủ lĩnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về sức mạnh quân sự, vũ khí, dần mở rộng ra chỉ mọi loại quyền uy, uy lực, oai phong và sự kính sợ.

  • Trong lịch sử, chữ này thường đi liền với các tước hiệu quân sự hoặc hoàng quyền.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uy
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với Âm Hán Việt có thể mang dấu ngang hoặc dấu sắc tùy từ, ở đây chữ Uy mang âm ngang tương đồng với thanh không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: おどす (odosu), おびやかす (obiyakasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: wēi trong tiếng Trung biến âm thành 'Uy' trong Âm Hán Việt, giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người phụ nữ (女) tay cầm cây giáo vũ khí sắc bén (戊), đứng hiên ngang biểu lộ sức mạnh và uy quyền (威) khiến ai cũng phải kính nể.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
崴
wǎito sprain (one's ankle); see 崴子[wai3 zi5]+ 山 (núi)
葳
wēiluxuriant+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
成(chéng)
Chữ 成 (thành trong thành công) có bộ Sước hoặc bộ Mịch bọc ngoài khác cấu trúc với bộ Binh và bộ Nữ của chữ 威.
Thử thách phản xạ
警察 maintains a sense of [___] and order in the city.
Gợi ý: wēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nửa bên phải của chữ 威 với chữ 成 do cấu trúc nét gần giống nhau ở phần giữa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 威, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 威 biểu thị nghĩa 'uy quyền' từ bộ Nữ và bộ Binh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

威wēiuy uy, uy lực, oai nghiêm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0