EN: young and tender · (of food) tender; lightly cooked · (of color) light
HSK 7Hán Việt: Nộn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · non, mềm mại, non trẻ
Hán Việt: Nộn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ (女) thon gọn, bên phải là chữ Quý (卣/敄 biến thể) phức tạp hơn. Cần chú ý cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Non, mềm mại, non trẻ (dùng cho thực vật, thực phẩm, màu sắc hoặc kinh nghiệm)
Màu sắc nhạt, nhẹ nhàng, tươi tắnNon tay, thiếu kinh nghiệm, non kém
Tính từTrung tính#đặc điểm#thực phẩm#màu sắc#tính cách con người
Ví dụ thực tế
这块牛肉很嫩。
Zhè kuài niúròu hěn nèn.
Miếng thịt bò này rất mềm và non.
嫩绿色
nèn lǜsè
Màu xanh non
2. Phát âm
/[nən⁵¹]/Thanh điệu: 51
嫩
nènnen4
|
++
`(51)
=nèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, rung dây thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng đi kèm dấu sắc nhưng đọc rơi từ cao xuống thấp rất dứt khoát, giống như tiếng 'đứng!' hoặc 'thôi!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cơ bản giữ nguyên độ cao rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (nèn) hoặc đọc nhầm thành vần -eng do ảnh hưởng cách phát âm phương Tây.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất một cách dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ (女) thon gọn, bên phải là chữ Quý (卣/敄 biến thể) phức tạp hơn. Cần chú ý cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, nữ giới)
Biểu ý (形旁):女 (Chỉ tính chất mềm mại, dịu dàng hoặc liên quan đến con người.)
Biểu thanh (声旁):敄 (âm gốc: nèn)
Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là bộ Mộc kết hợp với các nét khác biểu thị sự sinh sôi. Người con gái hoặc mầm cây lúc mới lớn đều rất non trẻ và mềm mại.
女 Bộ Nữ (phụ nữ, mềm mại)
敄 Phần biểu âm và gợi ý sự phát triển ban đầu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敕 (chì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 嫩 là sự kết hợp giữa ý nghĩa (bộ Nữ tượng trưng cho sự mềm mại, yếu ớt) và âm đọc từ phần bên phải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sự non tơ của thực vật và sinh vật, dần mở rộng ra chỉ màu sắc nhạt tươi và sự thiếu kinh nghiệm của con người.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này có thể viết bằng các dạng biến thể khác nhau trước khi được chuẩn hóa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nộn
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc sắc trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn và gãy gọn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドン / Âm Kun: 若い, みずみずしい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
논
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nộn' giữ nguyên phụ âm đầu 'n-' và vần '-ôn/-ộn', tương ứng rất gần với phát âm tiếng Trung 'nèn'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người phụ nữ (女) nâng niu mầm cây mới mọc vì nó còn rất non (嫩) và dễ gãy.