HanziGuru.宁 · níng
宁
níng[ning2]Thanh 2

Yên bình, bình yên, an ninh; viết tắt của Ninh Hạ hoặc Nam Kinh; họ Ninh

EN: abbr. for Ningxia Hui Autonomous Region 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1] · abbr. for Nanjing 南京[Nan2 jing1] · surname Ning

HSK 4Hán Việt: Ninh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Yên bình, bình yên, an ninh; viết tắt của Ninh Hạ hoặc Nam Kinh; họ Ninh

Hán Việt: Ninh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên bao trùm nhẹ, phần dưới giữ trọng tâm vững chãi, các nét ngang phân bổ đều khoảng cách.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '宁' rút gọn từ thể phồn thể '寧' rất phức tạp phía dưới bằng cách thay thế các bộ phận rườm rà thành các nét cơ bản đơn giản hơn.

Bình yên, yên ổn, an ninh

Dùng làm tên viết tắt cho khu tự trị Ninh Hạ hoặc thành phố Nam KinhHọ Ninh trong người Trung QuốcThăm nom (cha mẹ)
Tính từ / Danh từ / Động từTrung lập#trạng thái#địa danh#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 这里很安宁。
    Zhèli hěn ānníng.
    Nơi này rất yên tĩnh và bình yên.
  • 宁死不屈
    níng sǐ bù qū
    Thà chết chứ không chịu khuất phục.
/[niŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
宁
níngning2
++
´(35)
=níng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ning
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ing đọc như inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng trước, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ âm thông thường nhưng nhìn chung giữ nguyên âm vực sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với nǐn hoặc các âm vần in thông thường nếu không nghe kỹ độ ngân và dấu đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa bàn tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải như điệu bộ của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên bao trùm nhẹ, phần dưới giữ trọng tâm vững chãi, các nét ngang phân bổ đều khoảng cách.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '宁' rút gọn từ thể phồn thể '寧' rất phức tạp phía dưới bằng cách thay thế các bộ phận rườm rà thành các nét cơ bản đơn giản hơn.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (Mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (Biểu thị mái nhà che chở mang lại sự bình yên trong nhà.)

Dưới mái nhà (宀) là cảnh tượng yên bình của con người và của cải bên trong.

  • 宀 Mái nhà
  • 丁 Đinh (người đàn ông / nền tảng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một chiếc bình hoặc một cấu trúc nhà cửa có người bên trong tượng trưng cho sự yên ổn, an cư lạc nghiệp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự yên lặng, bình yên trong gia đình dưới mái nhà, sau này mở rộng ra thành các địa danh và các từ ghép chỉ sự kiên định, thà chịu đựng.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản biểu thị trạng thái tâm lý bình tĩnh và hòa bình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ninh
Thanh 2 tiếng Trung (níng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Nính/Ninh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネイ (nei), ニョウ (nyou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
녕 / 영 (Nyeong / Yeong)
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng n- khi sang tiếng Việt giữ nguyên âm đầu n- (Ninh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở dưới mái **nhà** (宀) có một người đàn ông (**đinh** - 丁) đang ngồi nghỉ ngơi trong bầu không khí vô cùng **bình yên, an ninh** (níng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拧
níngvặn, xoắn, cấu+ 扌 (bàn tay)
咛
níngto enjoin+ 口 (cái miệng)
柠
níngused in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]+ 木 (cây cối)
狞
níngfierce-looking+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宇(yǔ)
Chữ 宇 có bộ vu ở dưới, còn chữ 宁 có các nét cấu trúc khác phức tạp hơn ở phần thân.
Thử thách phản xạ
这里 恢复 了 往日 的 [___]。
Gợi ý: níng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 宁 với chữ 宇 do cấu trúc bộ miên ở trên giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '宁', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ biểu thị sự 'bình yên' sử dụng chữ 'níng'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宁níngYên bình, bình yên, an ninh; viết tắt của Ninh Hạ hoặc Nam Kinh; họ Ninh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0