HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
宁
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 4

宁 (nìng)

old variant of 寧|宁[ning4]

8
Các Chữ Cùng Họ
2
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (宁)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 2níng
Thanh 4nìng
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (8)

Root: 宁
宁
nìng
HSK 4
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

old variant of 寧|宁[ning4]

拧
níng
HSK 7

vặn, xoắn, cấu

柠
níng
Mở rộng

used in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]

狞
níng
Mở rộng

fierce-looking

聍
níng
Mở rộng

used in 耵聹|耵聍[ding1 ning2]

苧
níng
Mở rộng

(used as a bound form in 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene); tangled

Họ chữ 宁 (nìng) — 拧, 咛, 柠, 狞… | HanziGuru