HanziGuru.定 · dìng
定
dìng[ding4]Thanh 4

xác định, cố định, đặt mua

EN: to fix; to set; to make definite · to subscribe to (a newspaper etc); to book (tickets etc); to order (goods etc) · to congeal; to coagulate

HSK 2Hán Việt: Định
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xác định, cố định, đặt mua

Hán Việt: Định
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà 宀) che chở cân đối cho phần dưới (chính 正). Đảm bảo tâm đối xứng dọc không bị lệch.

làm cho chắc chắn, cố định, quy định

đặt mua trước (vé, báo, hàng hóa)trấn tĩnh, bình tĩnhchắc chắn, nhất định (văn phong trang trọng)
Động từ / Tính từTrung cấp / Phổ biến#hành động#trạng thái#quyết định
Ví dụ thực tế
  • 请先决定,然后我们再订房间。
    Qǐng xiān juédìng, ránhòu wǒmen zài dìng fángjiān.
    Xin hãy quyết định trước, rồi chúng ta hãy đặt phòng.
  • 这件事已经定下来了。
    Zhè jiàn shì yǐjīng dìng xià lái le.
    Việc này đã được ấn định/quyết định xong xuôi rồi.
/[tɪŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
定
dìngding4
++
`(51)
=dìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ding
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm bật nhẹ ra thành âm t/đ nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự âm vực từ cao cắm phập xuống thấp).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (đình) hoặc thanh 2 (đính) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như đóng mộc quyết định), thể hiện thanh 4 rơi dứt khoát 51.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà 宀) che chở cân đối cho phần dưới (chính 正). Đảm bảo tâm đối xứng dọc không bị lệch.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà, mái che)

Biểu ý (形旁): 宀 (mái nhà biểu thị sự ổn định, an cư bên trong)

Biểu thanh (声旁): 正 (âm gốc: zhèng / dìng (âm cổ tương cận))

Dưới mái nhà (宀) mọi thứ đều được ngay ngắn, chính trực và ổn định, đâu ra đấy (正), tạo nên sự 'cố định' và 'xác định'.

  • 宀 mái nhà
  • 正 ngay ngắn, chính xác
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Định (定) kết hợp từ bộ Miên (mái nhà) chỉ nơi chốn và chữ Chính (ngay thẳng) chỉ trạng thái tĩnh tại, yên vị bên trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ổn định, yên vị trong nhà, dần mở rộng thành xác định, ấn định luật lệ và đặt mua hàng hóa.

  • Trong triều đình phong kiến xưa, chữ này còn chỉ việc ổn định chính sự và an bang định quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Định
Thanh 4 tiếng Trung (dìng) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong âm Hán Việt khi đọc từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / ジョウ / Âm Kun: sada.meru / sada.maru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với phụ âm t/đ trong tiếng Việt; vần ing tương ứng với vần inh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), mọi đồ đạc được sắp xếp ngay ngắn, chính xác (正) để cố định (定) vị trí không dịch chuyển.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
淀
diàn(bound form) shallow lake (usu. in place names)+ 氵 (nước)
绽
zhànto burst open; to split at the seam+ 纟 (tơ lụa)
啶
dìngidine (chemistry)+ 口 (cái miệng)
碇
dìngvariant of 碇[ding4]+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
淀(diàn)
Khác bộ Thủy (氵) bên trái, chỉ sự lắng đọng nước chứ không phải mái nhà.
Thử thách phản xạ
我们已经[___]好了明天去北京的机票。
Gợi ý: dìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 定 (định vị, cố định) và 订 (đặt mua, ký hợp đồng) khi viết các từ vựng thương mại như 订机票 hay 订 Nối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 定, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa cốt lõi gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xác định, đặt mua' dựa trên bộ Miên và chữ Chính?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

定dìngxác định, cố định, đặt mua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0