HanziGuru.客 · kè
客
kè[ke4]Thanh 4

khách, khách hàng, khách du lịch

EN: customer; visitor; guest · classifier for servings or portions (when ordering food)

HSK 1Hán Việt: Khách
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khách, khách hàng, khách du lịch

Hán Việt: Khách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (miên) che chở cho phần dưới (các bộ phận còn lại), các nét ngang cần cân đối, nét mác ở dưới kéo dài tạo chân đế vững chắc.

khách, người đến thăm, khách hàng

lượng từ chỉ suất ăn hoặc phần ăn khi gọi mónngười làm nghề gì đó (ví dụ: du khách, thích khách)
Danh từ / Lượng từPhổ biến#con người#xã hội#thương mại
Ví dụ thực tế
  • 欢迎光临,请问几位客?
    huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi kè?
    Chào mừng quý khách, xin hỏi nhà mình có mấy vị ạ?
  • 家里来客人了。
    jiālǐ lái kèrén le.
    Nhà có khách đến chơi rồi.
/[kʰɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
客
kèke4
++
`(51)
=kè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, sau đó bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê / ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc kết hợp dấu nặng kéo dài đi xuống trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở phần đầu sẽ hơi ngắn và hạ xuống dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm k không bật hơi (g trong phiên âm pinyin cũ) hoặc nghe nhầm với các vần khác kết thúc bằng -e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống thấp hẳn giống như nhát dao chém hoặc hành động ra lệnh 'Xuống!', tay quẹt mạnh từ trên xuống dưới.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (miên) che chở cho phần dưới (các bộ phận còn lại), các nét ngang cần cân đối, nét mác ở dưới kéo dài tạo chân đế vững chắc.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ mái nhà, nơi trú ngụ của con người)

Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gè / kè)

Dưới mái nhà (宀) có người (各) đang đứng, đó chính là vị khách đến thăm nhà.

  • 宀 mái nhà
  • 各 mỗi, cá nhân (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 客 kết hợp giữa bộ miên (mái nhà) biểu thị không gian cư trú và chữ 각 (các) biểu thị âm đọc, ngụ ý người từ nơi khác đến ở dưới mái nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ người từ phương xa đến ở trọ hoặc thăm nhà, nay mở rộng ra thành khách hàng, khách du lịch và lượng từ chỉ phần ăn.

  • Trong xã hội phong kiến xưa, việc tiếp khách quý trong nhà là một nghi thức trọng đại, thể hiện văn hóa hiếu khách của người Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khách
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (dấu sắc/rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キャク / カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
객
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu K thường giữ nguyên âm K trong Âm Hán Việt (ví dụ: 客 ➔ Khách).
Câu chuyện Ghi nhớ

Có một vị khách (客) đứng dưới mái nhà (宀), mỗi (各) người bước vào đều được mời chén trà thơm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
额
évariant of 額|额[e2]+ 页 (đầu)
喀
kā(onom.) sound of coughing or vomiting+ 口 (cái miệng)
額
+ 頁 (đầu)
髂
qiàilium; outermost bone of the pelvic girdle+ 骨 (xương cốt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
各(gè)
Chữ 各 thiếu bộ mái nhà (宀) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
今天店里来了很多[___]。
Gợi ý: kè
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần trên của chữ 客 thành bộ viết khác hoặc quên nét mác ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 客, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'khách' (khách hàng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

客kèkhách, khách hàng, khách du lịch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0