Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà phía trên bao trùm nhẹ nhàng lấy bộ nhân và bộ bách ở bên dưới, chú ý cân đối giữa các nét ngang và dọc để chữ không bị lẹm.
1. Ý nghĩa
trọ lại, ngủ qua đêm
cũ, xưa, lâu nămhọ Túc
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn viết#nơi ở#thời gian#họ tên
Ví dụ thực tế
住宿
zhùsù
lưu trú, ở trọ
宿愿
sùyuàn
tâm nguyện từ lâu
2. Phát âm
/[su⁵¹]/Thanh điệu: 51
宿
sùsu4
|
++
`(51)
=sù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần lợi hàm trên, đẩy hơi ra qua kẽ răng mà không ma sát quá mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng cao độ đi từ điểm cao nhất xuống thấp nhất.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 khác phía sau, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53) để tạo nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không hạ cao độ xuống hẳn đáy 1 một cách dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới dứt khoát, mô phỏng đúng đường đi xuống từ đỉnh 5 xuống đáy 1 của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà phía trên bao trùm nhẹ nhàng lấy bộ nhân và bộ bách ở bên dưới, chú ý cân đối giữa các nét ngang và dọc để chữ không bị lẹm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ nhà cửa, nơi trú ngụ ban đêm)
Biểu thanh (声旁):百 (âm gốc: bǎi/sù)
Dưới mái nhà (宀) có một người trăm sự (百) dừng chân nghỉ ngơi qua đêm.
宀 mái nhà
百 trăm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 宿 (sù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa bộ miên (mái nhà) và chữ bách (trăm), biểu thị ý nghĩa dừng chân nghỉ ngơi dưới mái nhà vào ban đêm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ngủ qua đêm, trọ lại', chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là 'cũ kỹ, lâu năm' (như túc nguyện) và dùng làm họ người.
Trong lịch sử chữ Hán, chữ này còn có âm đọc khác là xiǔ khi chỉ đêm (ví dụ: biến 宿 - một đêm).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Túc
Thanh trắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュク / Âm Kun: やど.る / やど
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
숙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Túc' giữ lại phần vần '-uc' rất gần gũi với vần '-u' ngắn của tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời tối, dưới mái nhà (宀) có hàng TRĂM (百) người tìm chỗ trọ lại NGỦ QUA ĐÊM (宿).