EN: to entrust; to place in sb's care · (bound form) to depend on; to attach oneself to; to reside temporarily · (bound form) foster (as in 寄女[ji4 nu : 3] foster daughter)
HSK 4Hán Việt: Ký
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gửi, gửi gắm, nương nhờ
Hán Việt: Ký
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) cần viết rộng che chở cho phần dưới (奇), các nét ngang ở dưới cân đối, không bị lệch trái hay phải.
1. Ý nghĩa
gửi (thư, bưu phẩm, tiền bạc)
gửi gắm, ủy thácnương nhờ, ở trọ, sống tạmquan hệ họ hàng nuôi (như con nuôi, cha nuôi)
Động từTrung tính#giao tiếp#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
我想寄 快递 回家。
wǒ xiǎng jì kuàidì huí jiā.
Tôi muốn gửi chuyển phát nhanh về nhà.
把信 寄 出去了。
bǎ xìn jì chūqù le.
Đã gửi bức thư đi rồi.
2. Phát âm
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
寄
jìji4
|
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi rớt dứt khoát xuống đáy như dấu nặng hoặc sắc giật mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi nét cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qí (qí) nếu không phân biệt được độ mạnh của thanh điệu hoặc nhầm với âm jī vì sắc thái thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh), thể hiện thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) cần viết rộng che chở cho phần dưới (奇), các nét ngang ở dưới cân đối, không bị lệch trái hay phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ nhà cửa, nơi chốn để nương náu hoặc gửi gắm)
Biểu thanh (声旁):奇 (âm gốc: qí / jì)
Ở dưới mái nhà (宀), người ta gửi gắm những điều kỳ lạ hoặc nhờ vả người khác giữ hộ những món đồ quý giá (奇).
宀 Mái nhà
奇 Kỳ lạ / Âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 奇 (jī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 寄 được cấu tạo từ bộ miên (mái nhà) và chữ kỳ (奇) để chỉ hành động gửi gắm con người hoặc vật dụng dưới mái nhà của người khác khi đi xa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nương nhờ nhà người khác, dần mở rộng ra thành gửi bưu phẩm, thư tín và gửi gắm tình cảm, ủy thác công việc.
Trong xã hội xưa, khi đi xa, người ta thường 'ký cư' (寄居 - ở trọ nhà khác), từ đó sinh ra ý nghĩa nương tựa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ký
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (âm Ký mang thanh sắc trong Hán Việt, chuyển sang Trung Quốc đọc thành thanh 4 rơi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: よ.る, よ.せる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ký' tương ứng với âm Pinyin 'jì' (phụ âm đầu chuyển từ k/g sang j/ch nhẹ theo quy luật phát triển ngữ âm lịch sử).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** (**宀**), bạn đem món quà **kỳ lạ** (**奇**) ra bưu điện để **gửi** (**jì**) cho người thân ở quê.