EN: short name for Chahar Province 察哈爾|察哈尔[Cha2 ha1 er3] · to examine · to inquire
HSK 3Hán Việt: Sát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · quan sát, tra xét
Hán Việt: Sát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀 và ulthu) cần viết gọn gàng, phần dưới (祭) mở rộng sang hai bên nhưng đảm bảo cân đối trục dọc để chữ không bị nặng phần dưới.
1. Ý nghĩa
quan sát, xem xét kỹ lưỡng
tra xét, điều trarõ ràng, minh bạch (nghĩa cổ)tên viết tắt của tỉnh Sát Cáp Nhĩ
Động từTrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#nhận thức#hành động#nghiên cứu
Ví dụ thực tế
我们要仔细观察周围的环境。
Wǒmen yào zǐxì guānchá zhōuwéi de huánjìng.
Chúng ta phải quan sát kỹ môi trường xung quanh.
警察正在 察 看 现 场。
Jǐngchá zhèngzài chákàn xiànchǎng.
Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰä³⁵]/Thanh điệu: 35
察
chácha2
|
++
´(35)
=chá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trá”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ch bật hơi mạnh [ʈʂʰ]; trá tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sát
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm tống một luồng hơi mạnh qua.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -a đọc như nguyên âm a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao hẳn lên như khi hỏi hoặc đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 2 khác, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng cấu trúc âm cơ bản vẫn giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm không bật hơi 'zhá' hoặc các âm răng xì do không phân biệt được độ bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ thấp hướng chéo lên cao như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị sự nâng cao độ cao của giọng.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀 và ulthu) cần viết gọn gàng, phần dưới (祭) mở rộng sang hai bên nhưng đảm bảo cân đối trục dọc để chữ không bị nặng phần dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):见 (chỉ hành động nhìn thấy, nhận ra)
Biểu thanh (声旁):祭 (âm gốc: chá)
Dưới mái nhà (宀), người ta dâng tế lễ (祭) rồi cẩn thận quan sát (chá) từng chi tiết để xem có thành tâm hay không.
宀 mái nhà
祭 cúng tế / đóng vai trò tạo âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 察 (chá)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 察 ban đầu kết hợp giữa ý nghĩa xem xét trong các nghi lễ tế tự dưới mái nhà lớn, sau mở rộng thành hành động kiểm tra, quan sát tổng thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa xem xét trong nghi lễ cúng tế, chữ phát triển thành nghĩa tra xét, quan sát và nhìn nhận rõ ràng mọi sự việc.
Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính chỉ việc tra cứu, thanh tra.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sát
Thanh sắc trong tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찰
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- quặt lưỡi trong tiếng Trung tương ứng với âm S- hoặc tr- trong hệ thống từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀), làm lễ cúng tế (祭) đòi hỏi người ta phải quan sát (察) thật tỉ mỉ từng chút một.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
擦
cālau, chùi, xát, thoa+ 扌 (bàn tay)
嚓
cā(onom.) scraping sound; ripping of fabric+ 口 (cái miệng)