rộng, rộng rãi (về không gian hoặc kích thước)
khoan dung, rộng lượnglỏng lẻo (quần áo)thư thái, thoải mái (tinh thần)
Tính từ / Danh từTrung tính#kích thước#tính cách#trạng thái
Ví dụ thực tế
这条马路很宽。
Zhè tiáo mǎlù hěn kuān.
Con đường này rất rộng.
放宽政策
fàngkuān zhèngcè
nới lỏng chính sách
/[kʰuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55 寬
kuānkuan1
|++¯(55)
=kuān Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng mạnh để hơi thoát ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gõ trống kéo dài không đổi giọng.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan khi không bật hơi rõ phụ âm đầu k.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở độ cao tối đa (55), giống như vạch một đường thẳng dài rộng ngang tầm mắt.
Hình thể: bao quanh (vùng bao bên ngoài và chữ bên trong) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (miên/hộ) phải che chở cân đối cho phần bên trong, không viết quá hẹp.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 寬 được giản thể thành 宽 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên trong bằng bộ kiến (见).
Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ không gian mái nhà rộng rãi)
Biểu thanh (声旁): 见 (âm gốc: kuan)
Dưới mái nhà (宀) có không gian nhìn (见) thấy rất rộng rãi, thoáng mát.
- 宀 mái nhà
- 萈 phần ngữ âm / cấu trúc gốc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ biểu thị không gian dưới mái nhà được mở rộng, sau đó cấu trúc thay đổi dần để ký âm và biểu nghĩa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mái nhà rộng' mở rộng ra thành không gian rộng lớn, rồi chuyển sang nghĩa bóng là khoan dung, rộng lượng.
- Trong lịch sử, chữ này từng có nhiều biến thể liên quan đến bộ thảo và bộ miên.
🇻🇳Âm Hán Việt
Khoan
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm không dấu (hoặc dấu ngang) trong âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ひろ.い
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung thường chuyển thành kh- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** (宀), bạn nhìn (**见**) thấy một khoảng sân vô cùng **rộng rãi** và thoáng đãng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
欢迎 de 欢(huān)
Chữ 欢 có bộ hựu (又) bên phải, còn 宽 có bộ kiến (见) bên dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 這座房子的客廳很[___]。
Gợi ý: kuān
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa phần bên trong của chữ kuān với chữ huān (欢) do cấu trúc âm gần giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 宽, hãy đọc và giải thích nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rộng' (kuān) kết hợp giữa mái nhà và tầm nhìn?
寬kuānrộng rãi, bao dung, khoan dung Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0