HanziGuru.尬 · gà
尬
gà[ga4]Thanh 4

xấu hổ, ngượng ngùng

EN: (bound form) embarrassing; awkward

HSK 7Hán Việt: cái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xấu hổ, ngượng ngùng

Hán Việt: cái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, chú ý nét sổ và các nét ngang không quá dài để giữ chữ gọn gàng trong ô vuông.

xấu hổ, ngượng ngùng, lúng túng

gây khó xử
Tính từThông tụcNgữ tố ràng buộc#tâm lý#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 好尬
    hǎo gà
    quá ngượng ngùng / quá quê
  • 尴尬
    gāngà
    xấu hổ, khó xử, ngượng ngùng
/[ka˥˩]/Thanh điệu: 51
尬
gàga4
++
`(51)
=gà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ga
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, đẩy khí ra nhẹ nhàng không tốn giấy.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu sắc kết hợp dấu nặng được nén mạnh và rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu kéo dài giọng; đây là thanh 4 nên phải ngắn, gọn và rơi mạnh từ đỉnh xuống vực.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 rơi mạnh.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, chú ý nét sổ và các nét ngang không quá dài để giữ chữ gọn gàng trong ô vuông.

Bộ thủ 尤 · Bộ Vưu (đặc biệt, tội lỗi, sai sót)

Biểu ý (形旁): 尤 (Biểu thị sự sai sót, bất thường gây ra cảm giác không tự nhiên)

Biểu thanh (声旁): 介 (âm gốc: jiè / gà)

Bên trái là chữ Giới (介) chỉ sự ở giữa, bên phải là chữ Vưu (尤) chỉ lỗi lầm. Đứng ở giữa mà mắc lỗi thì vô cùng ngượng ngùng, khó xử.

  • 介 Gợi âm đọc và ý nghĩa đứng ở ranh giới
  • 尤 Bộ thủ chỉ sự khuyết điểm, bất ổn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa thành phần chỉ âm '介' và thành phần chỉ nghĩa '尤' để diễn tả trạng thái tâm lý không tự nhiên, gượng gạo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ tình trạng khó xử, tiến hóa thành từ thông dụng miêu tả sự ngượng ngùng trong giao tiếp hiện đại.

  • Đây là chữ Hán hiện đại xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ mạng Trung Quốc như từ '尴尬' (xấu hổ) hoặc '社尬' (ngượng ngùng khi giao xã hội).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cái
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'cái'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c- trong âm Hán Việt (như 尬 ➔ cái).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng ở **giữa** (**介**) sân trường nhưng lại phạm **lỗi** (**尤**), khiến bạn cảm thấy vô cùng ngượng ngùng, mặt đỏ tía tai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
介
jiègiới thiệu, ở giữa, vỏPhonetic Core (声旁)
价
jièngười truyền tin+ 亻 (con người)
界
jiègiới, ranh giới, thế giới+ 田 (ruộng đồng)
阶
jiēvariant of 階|阶[jie1]+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
介(jiè)
Chữ 介 đứng một mình có nghĩa là giới thiệu hoặc ở giữa, thêm bộ 尤 bên phải thành chữ 尬 chỉ sự ngượng ngùng.
Thử thách phản xạ
遇到这种事情,真的觉得好[___]啊。
Gợi ý: gà
Lỗi hay gặp

Người học thường chỉ nhớ từ ghép '尴尬' mà quên mất chữ '尬' có thể dùng độc lập trong ngôn ngữ mạng với nghĩa ngượng ngùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '尬', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự ngượng ngùng 'gà' (thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尬gàxấu hổ, ngượng ngùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0