xấu hổ, ngượng ngùng
EN: used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
Tiếng Việt · xấu hổ, ngượng ngùng
lúng túng, ngượng ngùng (thường đi kèm với chữ gả trong từ 尴尬)
- 这场面太尴尬了。Zhè chǎngmiàn tài gānggà le.Cảnh tượng này thật là ngượng ngùng.
- 他笑了笑, 觉得很尴尬。Tā xiàole xiào, juéde hěn gānggà.Anh ấy cười trừ, cảm thấy rất lúng túng.
Hình thể: bao quanh · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ phận ở bên trong, chú ý cân đối giữa nét gập và nét mác.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 尷, giản thể hóa thành 尴, rút gọn phần cấu trúc bên trong nhưng vẫn giữ nguyên bộ Yểm (尢) ở dưới.
Bộ thủ 尢 · Bộ Yểm (quẹo chân) (chân đi khập khiễng, què)
Biểu ý (形旁): 尢 (chỉ dáng đi khập khiễng, không tự nhiên, tượng trưng cho sự lúng túng)
Biểu thanh (声旁): 甘 (âm gốc: gān)
Bên trong là chữ Cam (甘 - ngọt), bên ngoài là bộ Yểm (尢 - què chân). Cảm giác như nuốt phải thứ gì đó vừa ngọt vừa khó nuốt, khiến chân tay co quắp, đi đứng không tự nhiên, gây ra sự ngượng ngùng.
- 尢 Bộ Yểm biểu thị dáng điệu kỳ quặc, không vững
- 甘 Thành phần biểu âm gān
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 監Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình và thanh xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán, chủ yếu dùng để ghi lại từ láy đôi chỉ tình trạng khó xử.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ dáng điệu không vững vàng, co quắp, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng chỉ tâm lý ngượng ngùng, lúng túng trong giao tiếp.
- Chữ này ít khi đứng độc lập mà thường đi thành cặp từ đôi '尴尬' (gānggà).
Bạn cầm (甘) một món quà nhưng bước đi bị vấp chân quẹo (尢) ngã nhào trước mặt mọi người, khiến bạn cảm thấy vô cùng ngượng ngùng, xấu hổ (gān).
gānHọc viên thường quên rằng chữ 尴 hiếm khi đứng một mình mà bắt buộc phải đi kèm với chữ 尬 để tạo thành từ hoàn chỉnh '尴尬'.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.