HanziGuru.尷 · gān
尷
gān[gan1]Thanh 1

xấu hổ, ngượng ngùng

EN: used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]

HSK 7Hán Việt: Kham
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xấu hổ, ngượng ngùng

Hán Việt: Kham
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ phận ở bên trong, chú ý cân đối giữa nét gập và nét mác.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 尷, giản thể hóa thành 尴, rút gọn phần cấu trúc bên trong nhưng vẫn giữ nguyên bộ Yểm (尢) ở dưới.

lúng túng, ngượng ngùng (thường đi kèm với chữ gả trong từ 尴尬)

tiến thoái lưỡng nantình huống khó xử
tính từ / hình dung từtrung lập / khẩu ngữNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#tính từ
Ví dụ thực tế
  • 这场面太尴尬了。
    Zhè chǎngmiàn tài gānggà le.
    Cảnh tượng này thật là ngượng ngùng.
  • 他笑了笑, 觉得很尴尬。
    Tā xiàole xiào, juéde hěn gānggà.
    Anh ấy cười trừ, cảm thấy rất lúng túng.
/[kan˥˥]/Thanh điệu: 55
尷
gāngan1
++
¯(55)
=gān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giọng không đổi hướng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang hoặc các thanh điệu khác nếu phát âm quá vội vã.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vẽ một đường ngang cao trên không trung, thể hiện sự bình thản, giữ đều giọng ở mức cao.

Hình thể: bao quanh · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ phận ở bên trong, chú ý cân đối giữa nét gập và nét mác.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 尷, giản thể hóa thành 尴, rút gọn phần cấu trúc bên trong nhưng vẫn giữ nguyên bộ Yểm (尢) ở dưới.

Bộ thủ 尢 · Bộ Yểm (quẹo chân) (chân đi khập khiễng, què)

Biểu ý (形旁): 尢 (chỉ dáng đi khập khiễng, không tự nhiên, tượng trưng cho sự lúng túng)

Biểu thanh (声旁): 甘 (âm gốc: gān)

Bên trong là chữ Cam (甘 - ngọt), bên ngoài là bộ Yểm (尢 - què chân). Cảm giác như nuốt phải thứ gì đó vừa ngọt vừa khó nuốt, khiến chân tay co quắp, đi đứng không tự nhiên, gây ra sự ngượng ngùng.

  • 尢 Bộ Yểm biểu thị dáng điệu kỳ quặc, không vững
  • 甘 Thành phần biểu âm gān
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình và thanh xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán, chủ yếu dùng để ghi lại từ láy đôi chỉ tình trạng khó xử.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ dáng điệu không vững vàng, co quắp, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng chỉ tâm lý ngượng ngùng, lúng túng trong giao tiếp.

  • Chữ này ít khi đứng độc lập mà thường đi thành cặp từ đôi '尴尬' (gānggà).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kham
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm vực cao, không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c- trong tiếng Việt (gān ➔ Kham).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm (甘) một món quà nhưng bước đi bị vấp chân quẹo (尢) ngã nhào trước mặt mọi người, khiến bạn cảm thấy vô cùng ngượng ngùng, xấu hổ (gān).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
監
Phonetic Core (声旁)
檻
+ 木 (cây cối)
濫
+ 氵 (nước)
籃
+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
赶(gǎn)
Chữ 赶 dùng bộ tẩu (走) chỉ việc đuổi theo, khác với bộ yểm (尢) chỉ sự ngượng ngùng.
Thử thách phản xạ
听到這個 話題 , 氣氛 變得 很 [___] 。
Gợi ý: gān
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên rằng chữ 尴 hiếm khi đứng một mình mà bắt buộc phải đi kèm với chữ 尬 để tạo thành từ hoàn chỉnh '尴尬'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 尴, hãy nhớ ngay nghĩa gốc liên quan đến sự lúng túng, ngượng ngùng và đọc là gān.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'ngượng ngùng' (gānggà) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尷gānxấu hổ, ngượng ngùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0