HanziGuru.尺 · chǐ
尺
chǐ[chi3]Thanh 3

Thước (đơn vị đo lường, cây thước kẻ)

EN: a Chinese foot · one-third of a meter · a ruler

HSK 4Hán Việt: Xích
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thước (đơn vị đo lường, cây thước kẻ)

Hán Việt: Xích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang gập bên trái hơi nghiêng xuống, nét phẩy kéo dài và nét mác mở rộng tạo sự vững chãi ở phần đế.

Cây thước, đơn vị đo lường chiều dài cổ của Trung Quốc (thước Trung Hoa, bằng khoảng 1/3 mét)

Dụng cụ để đo đạc như thước dây, thước kẻMột trong ba bộ vị bắt mạch ở cổ tay trong Đông y
Danh từTrung tính#Đo lường#Dụng cụ#Y học cổ truyền
Ví dụ thực tế
  • 这把尺子很长。
    Zhè bǎ chǐzi hěn cháng.
    Cây thước này rất dài.
  • 三尺三.转
    sān chǐ sān zhuǎn
    Ba thước ba vòng (trong đo lường trang phục)
/[ʈ͡ʂʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
尺
chǐchi3
++
ˇ(214)
=chǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi mạnh đẩy ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm rồi bổng)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'c' hoặc 'q' nếu không uốn lưỡi đúng vị trí khi phát âm thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang lưng chừng, hạ xuống thấp rồi vút cao lên giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang gập bên trái hơi nghiêng xuống, nét phẩy kéo dài và nét mác mở rộng tạo sự vững chãi ở phần đế.

Bộ thủ 尺 · Bộ Xích (Thước đo, bước chân)

Chữ 尺 ban đầu tượng hình bàn tay đang cầm một vật hoặc vạch chuẩn đo lường.

  • 尸 Bộ thi (thân người/mái che)
  • 丶 Điểm chỉ vị trí hoặc giới hạn
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 尺 mô phỏng hình ảnh bàn tay người xòe ra để đo chiều dài hoặc vạch giới hạn một khoảng không gian nhất định.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khoảng cách đo bằng bàn tay, chữ dần phát triển thành đơn vị đo lường chuẩn và các loại dụng cụ đo như thước kẻ.

  • Đơn vị 'thước' (chǐ) ở các triều đại Trung Quốc có sự thay đổi khác nhau, nhà Hán thước ngắn hơn nhà Đường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xích
Thanh trắc trong Hán Việt, tương ứng với âm sắc hoặc dấu hỏi/nặng tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク / Âm Kun: saku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
척
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'chǐ' có âm Hán Việt là 'Xích', phụ âm đầu 'ch-' chuyển thành 'x-' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm cây **thước** (尺) kẻ để đo đạc chiều dài giấy vẽ, nét chữ uốn lượn như một đoạn thước dây.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
迟
chímuộn, chậm, trễ+ 辶 (bước đi)
呎
chǐfoot (unit of length equal to 0.3048 m); old form of modern 英尺[ying1 chi3]+ 口 (cái miệng)
鈬
duósurname Duo; Japanese variant of 鐸|铎, large ancient bell+ 釒 (bell)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贝(bèi)
Chữ 贝 (bối) có phần đáy đóng khép kín, còn chữ 尺 (xích) có phần đuôi mở rộng ra.
Thử thách phản xạ
老师用[___]在黑板上画了一条直线。
Gợi ý: chǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét gập và nét phẩy mác với chữ 贝 hoặc chữ 尸.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 尺, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'cây thước' bằng tiếng Trung, bạn nhớ tới ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尺chǐThước (đơn vị đo lường, cây thước kẻ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0