HanziGuru.居 · jū
居
jū[ju1]Thanh 1

cư trú, ở, nhà cửa

EN: surname Ju · to reside · to be (in a certain position)

HSK 4Hán Việt: Cư
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cư trú, ở, nhà cửa

Hán Việt: Cư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần cân đối; phần bên trái (bộ thi) hơi rủ xuống bao bọc phần bên phải (cổ), khoảng cách các nét đều đặn.

cư trú, ở, sinh sống tại một địa điểm nào đó

giữ một vị trí, trạng thái nào đótích trữ, chứa đựngnhà cửa, nơi ởhọ (Cư)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#sinh hoạt#địa điểm#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他 居 北京。
    Tā jū Běijīng.
    Anh ấy cư trú tại Bắc Kinh.
  • 故居
    gùjū
    Cố cư (nhà cũ, nơi ở cũ)
/[tɕy⁵⁵]/Thanh điệu: 55
居
jūju1
++
¯(55)
=jū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng ở mức độ cao nhất của quãng giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qū (khu) nếu không chú ý độ mở của miệng và vị trí lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng một đường ngang cao ở trước mặt, giữ giọng cao đều không đổi giống như đang ngân một nốt nhạc cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần cân đối; phần bên trái (bộ thi) hơi rủ xuống bao bọc phần bên phải (cổ), khoảng cách các nét đều đặn.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể, cái nhà (phái sinh))

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ về nhà cửa, chỗ nương náu của cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ / jū)

Bộ Thi (thân thể, ngôi nhà) kết hợp với chữ Cổ (xưa cũ) tạo thành chữ Cư (ở, cư trú lâu dài tại một nơi xưa cũ).

  • 尸 Bộ thi (thân thể / nhà ở)
  • 古 Chữ cổ (cũ xưa)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình một người đang ngồi hoặc nép mình trong nhà (bộ thi kết hợp với vật thể biểu thị không gian sống), biểu thị ý nghĩa nghỉ ngơi và cư ngụ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngồi nghỉ, ở trong nhà, chữ phát triển thành hành động cư trú, sinh sống và mở rộng ra các vị trí, trạng thái xã hội.

  • Trong văn bản cổ, 'cư' thường chỉ không gian sinh hoạt cá nhân hoặc dinh thự của quan lại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cư
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi đọc sang tiếng Việt theo âm Hán Việt thường mang sắc thái thanh ngang hoặc thanh sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ / Âm Kun: I.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'j-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'c/ch' trong âm Hán Việt (ví dụ: jū ➔ cư).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người nép người bên trong ngôi **nhà** (**bộ thi**) từ đời **xưa** (**chữ cổ**) để **cư trú** và sinh sống ổn định.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
剧
jùkịch, tuồng, dữ dội, nghiêm trọng+ 刂 (con dao)
据
jùvariant of 據|据[ju4]+ 扌 (bàn tay)
锯
jūvariant of 鋦|锔[ju1]+ 钅 (kim loại)
倨
jù(literary) haughty; arrogant+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
据(jù)
Chữ 居 dùng bộ thi (尸) chỉ nhà cửa/cư trú; chữ 据 dùng bộ thủ (扌) chỉ căn cứ/dựa vào.
Thử thách phản xạ
他现在[___]在上海。
Gợi ý: jū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ Hán giữa 居 và 据 do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '居', bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cư' (cư trú) với bộ thi ở bên trái và chữ cổ ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

居jūcư trú, ở, nhà cửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0