Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng ở mức độ cao nhất của quãng giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qū (khu) nếu không chú ý độ mở của miệng và vị trí lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng một đường ngang cao ở trước mặt, giữ giọng cao đều không đổi giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần cân đối; phần bên trái (bộ thi) hơi rủ xuống bao bọc phần bên phải (cổ), khoảng cách các nét đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể, cái nhà (phái sinh))
Biểu ý (形旁):尸 (chỉ về nhà cửa, chỗ nương náu của cơ thể)
Biểu thanh (声旁):古 (âm gốc: gǔ / jū)
Bộ Thi (thân thể, ngôi nhà) kết hợp với chữ Cổ (xưa cũ) tạo thành chữ Cư (ở, cư trú lâu dài tại một nơi xưa cũ).
尸 Bộ thi (thân thể / nhà ở)
古 Chữ cổ (cũ xưa)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 居 (jū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình một người đang ngồi hoặc nép mình trong nhà (bộ thi kết hợp với vật thể biểu thị không gian sống), biểu thị ý nghĩa nghỉ ngơi và cư ngụ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngồi nghỉ, ở trong nhà, chữ phát triển thành hành động cư trú, sinh sống và mở rộng ra các vị trí, trạng thái xã hội.
Trong văn bản cổ, 'cư' thường chỉ không gian sinh hoạt cá nhân hoặc dinh thự của quan lại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cư
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi đọc sang tiếng Việt theo âm Hán Việt thường mang sắc thái thanh ngang hoặc thanh sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ / Âm Kun: I.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'j-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'c/ch' trong âm Hán Việt (ví dụ: jū ➔ cư).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người nép người bên trong ngôi **nhà** (**bộ thi**) từ đời **xưa** (**chữ cổ**) để **cư trú** và sinh sống ổn định.