HanziGuru.屆 · jiè
屆
jiè[jie4]Thanh 4

đến hạn, khóa, kỳ (lượng từ cho sự kiện, khóa học, đại hội)

EN: to arrive at (place or time) · period · to become due

HSK 5Hán Việt: Giới
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đến hạn, khóa, kỳ (lượng từ cho sự kiện, khóa học, đại hội)

Hán Việt: Giới
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (bán bao vây phía trên bên trái)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bao bên ngoài (尸) phải che chở vững chắc cho phần lõi bên trong (由), chú ý nét gập và nét phẩy kéo dài cân đối.

đến hẹn, đến thời hạn (của sự việc, sự kiện)

khóa (học), niên khóa (ví dụ: khóa tốt nghiệp)kỳ, phiên (họp, bầu cử, thể thao)lượng từ dùng cho các sự kiện định kỳ
Động từ / Lượng từTrung tính#thời gian#sự kiện#giáo dục#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 毕业届
    bìyè jiè
    khóa tốt nghiệp
  • 第一届
    dì yī jiè
    khóa thứ nhất / kỳ thứ nhất
/[t͡ɕi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
屆
jièjie4
++
`(51)
=jiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, răng khép hờ.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4: Rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ trên cao rồi lao thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ian hoặc -ie khác nếu không bật rõ âm cuối hoặc phát âm không đủ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống giống như nhát dao cắt đứt, tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng dứt khoát và sắc hơn.

Hình thể: bao vây (bán bao vây phía trên bên trái) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bao bên ngoài (尸) phải che chở vững chắc cho phần lõi bên trong (由), chú ý nét gập và nét phẩy kéo dài cân đối.

Bộ thủ 尸 · Bộ thi (thây ma, cái xác, thân người)

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ không gian hoặc chỗ dựa, nơi con người quy tụ)

Biểu thanh (声旁): 由 (âm gốc: yóu)

Bao gồm bộ thi (尸 - thân người/địa điểm) kết hợp với chữ do (由 - nguyên do, đi qua), ngụ ý con người đi đến một mốc thời gian hoặc địa điểm nhất định.

  • 尸 Bộ thi (thân thể, chỗ đứng)
  • 由 Chữ do (trải qua, nguyên nhân)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 屆 ban đầu ghi nhận ý nghĩa tiến đến một thời điểm hoặc ranh giới nhất định, kết hợp từ yếu tố chỉ chỗ ngồi (尸) và âm đọc từ chữ do (由).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đến thời hạn, đến kỳ hạn', chữ mở rộng thành lượng từ đếm các khóa học, đại hội hay sự kiện định kỳ.

  • Trong chữ Hán phồn thể viết là 屆, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giới
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ cao xuống thấp 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy từ vựng, âm Hán Việt đọc là 'Giới' (thanh hỏi/sắc tùy biến thể).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giới' tương ứng rất gần với phần vần -ie trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Xác người (尸) đứng xếp hàng trải qua (由) đúng thời hạn (届) để bước vào hội trường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
抽
chōurút raThêm bộ thủ (扌 - tay) nghĩa là dùng tay rút ra.
油
yóudầuThêm bộ thủy (氵 - nước) nghĩa là chất lỏng/dầu.
Chữ dễ nhầm (形近字)
介(jiè)
Chữ 介 (giới trong giới thiệu) không có bộ thi (尸) bao quanh phía trên bên trái như chữ 届.
Thử thách phản xạ
今年是第十[___]全國人民代表大會。
Gợi ý: jiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 届 và chữ 介 do cấu trúc gần giống nhau, quên mất chữ 届 có bộ thi (尸) bao bọc bên ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '届', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để nói 'khóa tốt nghiệp năm 2024' bằng cách dùng từ chứa chữ '届'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屆jièđến hạn, khóa, kỳ (lượng từ cho sự kiện, khóa học, đại hội)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0