HanziGuru.展 · zhǎn
展
zhǎn[zhan3]Thanh 3

triển lãm, trưng bày, mở rộng

EN: surname Zhan · to spread out · to open up

HSK 3Hán Việt: Triển
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · triển lãm, trưng bày, mở rộng

Hán Việt: Triển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) viết gọn gàng, thu hẹp lại; phần bên phải (thân chữ Thân) vươn rộng và chắc chắn, tạo thế cân đối trái hẹp phải rộng.

Trưng bày, triển lãm (sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

Mở rộng, phát triển (không gian, thời gian, kế hoạch)Thi hành, thực hiệnHọ Triển (surname Zhan)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#Hoạt động xã hội#Không gian#Kinh doanh
Ví dụ thực tế
  • 我们要去看ima车展。
    Wǒmen yào qù kàn chēzhǎn.
    Chúng ta sắp đi xem triển lãm ô tô.
  • 公司决定 展开 新的业务。
    Gōngsī juédìng zhǎnkāi xīn de yèwù.
    Công ty quyết định khai triển/mở rộng nghiệp vụ mới.
/[t͡ʂän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
展
zhǎnzhan3
++
ˇ(214)
=zhǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở hẹp
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu huyền ở cuối trong tiếng Việt (hạ xuống rồi uốn lên nhẹ).
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, chữ zhǎn sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 zhàn (dấu sắc/nặng dứt khoát) nếu đọc quá nhanh không kịp quặt giọng xuống trầm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang tầm ngực vòng xuống dưới rồi hất nhẹ lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) viết gọn gàng, thu hẹp lại; phần bên phải (thân chữ Thân) vươn rộng và chắc chắn, tạo thế cân đối trái hẹp phải rộng.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (Xác chết, thân người ngồi)

Biểu ý (形旁): 尸 (Chỉ thân người hoặc hình dáng nằm/ngồi)

Biểu thanh (声旁): 𠂇 (âm gốc: chản)

Người (尸) vươn tay vươn chân (𠂇) ra để mở rộng, duỗi người và trưng bày mọi thứ trước mắt.

  • 尸 Bộ Thi (thân thể)
  • 𠂇 Khối chữ bên phải tượng trưng cho sự chuyển động, vươn dài
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp bộ Thi (chỉ người) và một phần cấu trúc ngữ âm cổ, ban đầu biểu thị hành động vươn dài cơ thể, đứng thẳng hoặc duỗi người ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'duỗi thẳng, vươn ra', chữ dần mở rộng sang các ý nghĩa trừu tượng hơn như 'mở rộng kế hoạch', 'trưng bày hàng hóa ra cho mọi người xem (triển lãm)'.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc kéo dài thời hạn hoặc mở rộng bờ cõi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triển
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi/ngã trong Âm Hán Việt 'Triển'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với tr- trong Âm Hán Việt (zhǎn ➔ triển).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại buổi TRIỂN lãm, một người nằm dài (尸) vươn tay vươn chân ra để tập thể dục kéo dãn cơ thể.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
搌
zhǎnto sop up; to dab+ 扌 (bàn tay)
碾
niǎnstone roller; roller and millstone+ 石 (đá sỏi)
輾
+ 車 (xe cộ)
辗
niǎnvariant of 碾[nian3]+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
转(zhuǎn)
Chữ 转 có bộ Xa (车) bên trái nghĩa là quay, xoay chuyển; chữ 展 có bộ Thi (尸) nghĩa là triển lãm, mở ra.
Thử thách phản xạ
这家博物馆正在举办 N.A.S.A. 的航天科技[___]。
Gợi ý: zhǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái với bộ Hộ (户) hoặc bộ Thi (尸), viết sai nét phẩy mác của phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '展', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'triển lãm' (zhǎnlǎn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

展zhǎntriển lãm, trưng bày, mở rộng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0