giết mổ gia súc để làm thức ăn hoặc tàn sát người hàng loạt
họ Đồ (trong tiếng Trung)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học / Hiện đại (thường dùng trong từ ghép)Ngữ tố ràng buộc#hành động#tội ác#nghề nghiệp
Ví dụ thực tế
屠夫
túfū
đồ tể, người mổ lợn
屠杀
túshā
tàn sát, thảm sát
屠
tútu2
|++´(35)
=tú Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: t
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên đỉnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên giống dấu sắc trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ 'tù' phát âm ngang hoặc nhầm với âm bật hơi mạnh 'thư' (tū).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh điệu đi lên (dấu sắc).
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) hơi hẹp và cao, phần bên phải (chữ Giả) rộng hơn để tạo sự cân đối hài hòa giữa hai nửa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau, không có sự thay đổi cấu trúc.
Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể)
Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ thân thể hoặc liên quan đến việc mổ xẻ)
Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě / tú)
Bên trái là bộ Thi (尸 - xác chết/thân thể), bên phải là chữ Giả (者). Ghép lại chỉ hành động mổ xẻ thân thể con vật hoặc kẻ thù.
- 尸 xác, thân thể
- 者 người, kẻ (gợi âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thi (vật thể, thân thể nằm) và chữ Giả để biểu thị âm đọc và hành động cắt xẻ thân thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mổ xẻ súc vật trong các nghi lễ hoặc đời sống, mở rộng ra thành tàn sát, tiêu diệt hàng loạt.
- Thời cổ đại, từ 'tú' thường dùng cho việc hiến tế súc vật.
🇻🇳Âm Hán Việt
Đồ
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đồ ➔ Tố/Đồ tùy theo quy luật, ở đây đọc là Đồ).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト (to) / Âm Kun: きる (kiru)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển thành đ trong Âm Hán Việt (tú ➔ đồ).
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người đứng cạnh cái xác (尸) cầm dao chuẩn bị làm nghề đồ tể.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
者zhěngười, kẻ, điều nàyPhonetic Core (声旁)
都dūthủ đô, kinh đô, toàn bộ+ 阝 (thành thị)
猪zhūheo, lợn+ 犭 (con chó)
堵dǔchặn, bít, nghẽn, tường+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
者(zhě)
Chữ '者' thiếu bộ Thi (尸) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 那个[___] 夫每天早上都要去市场卖肉。
Gợi ý: tú
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc bên phải với chữ 者 và quên mất bộ Thi (尸) ở bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 屠, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tú' (giết mổ) với bộ Thi và chữ Giả?
屠túgiết mổ, tàn sát, họ Đồ Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0