HanziGuru.屡 · lǚ
屡
lǚ[lü3]Thanh 3

lặp đi lặp lại, thường xuyên

EN: time and again · repeatedly · frequently

HSK 7Hán Việt: Lũ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lặp đi lặp lại, thường xuyên

Hán Việt: Lũ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (bộ Lâu biến thể) cần được phân bố cân đối, không bên nào quá lấn lướt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 屢 và giản thể 屡 giữ nguyên cấu trúc bộ phận nhưng tinh chỉnh một số nét cho gọn gàng hơn.

lặp đi lặp lại, nhiều lần, thường xuyên

nhiều lần xảy ra trong một khoảng thời gian
Phó từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#tần suất#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 屡 见 不 鲜
    lǚ jiàn bù xiān
    thấy mãi thành quen, không có gì lạ (chuyện thường tình)
  • 屡 教 不 改
    lǚ jiào bù gǎi
    dạy bảo nhiều lần nhưng vẫn không sửa đổi
/[lyː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
屡
lǚlü3
++
ˇ(214)
=lǚ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, thả lỏng để hơi thoát qua hai bên.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (âm mặt lưỡi tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhỏ tạo thành đường đi xuống rồi đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: lǚ cì ➔ lú cì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 4 (rơi dứt khoát) do người học thường đọc nhanh bỏ qua khúc uốn giọng lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đi xuống rồi uốn cong lên theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, biểu thị âm xuống thấp rồi ngân lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (bộ Lâu biến thể) cần được phân bố cân đối, không bên nào quá lấn lướt.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 屢 và giản thể 屡 giữ nguyên cấu trúc bộ phận nhưng tinh chỉnh một số nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể)

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ thân thể con người phải trải qua nhiều hành động, sự việc)

Biểu thanh (声旁): 娄 (âm gốc: lǒu)

Bên trái là bộ Thi (thân thể), bên phải là chữ Lâu (娄) chỉ âm đọc. Con người (thân thể) lặp đi lặp lại một việc nhiều lần.

  • 尸 thân thể
  • 娄 yếu tố âm đọc lǚ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thi (thân người) và bộ Lâu để biểu thị âm thanh và ý nghĩa mở rộng về hành động lặp lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu có thể mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc bước đi, sau đó chuyển nghĩa hẳn thành 'lặp đi lặp lại', 'thường xuyên'.

  • Thường xuất hiện trong văn bản cổ và các thành ngữ Hán tự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt 'Lũ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ルイ / Âm Kun: しばしば
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
루
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với âm l- trong phụ âm đầu tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thân thể (尸) cứ lủi thủi làm đi làm lại (lǚ) một công việc nhiều lần đến mệt mỏi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
娄
lóusurname Lou; one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomyPhonetic Core (声旁)
楼
lóutòa nhà lầu, tầng lầu+ 木 (cây cối)
数
shǔđếm, tính toán+ 攵 (gõ nhẹ)
搂
lōuôm, kéo về phía mình, vơ vét+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
楼(lóu)
Chữ Lâu có bộ Mộc (木) bên trái chỉ nhà cửa, còn chữ Lữ có bộ Thi (尸) bên trái.
Thử thách phản xạ
他 [___] 犯 同 样 的 错 误。
Gợi ý: lǚ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Thi (尸) với bộ Hộ (户) hoặc viết sai phần bên phải do cấu trúc nét phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '屡' với pinyin 'lǚ', bạn nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'lặp đi lặp lại, thường xuyên' trong văn phong trang trọng (lǚ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屡lǚlặp đi lặp lại, thường xuyên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0