HanziGuru.屯 · tún
屯
tún[tun2]Thanh 2

Đồn trú, tích trữ, làng bản

EN: to station (soldiers) · to store up · village

HSK 7Hán Việt: Đồn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đồn trú, tích trữ, làng bản

Hán Việt: Đồn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc bao ngoài nhẹ và phần lõi bên trong. Cần viết nét ngang và sổ vuông vức, cân đối hai bên, không để chữ bị lệch.

Đồn trú (quân đội đóng quân)

Tích trữ lương thực, hàng hóaLàng bản, ấp (ít dùng trong tiếng Trung hiện đại)
Động từ / Danh từTrang trọng / Sách vởNgữ tố ràng buộc#Quân sự#Hành chính#Kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 屯兵
    tún bīng
    Đồn binh, đóng quân
  • 屯积
    tún jī
    Tích trữ, đầu cơ tích trữ
/[tʰun³⁵]/Thanh điệu: 35
屯
túntun2
++
´(35)
=tún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: t
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi nhẹ khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen trong hệ thống phiên âm Pinyin.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (á) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao hơn một chút nhưng quy tắc chuẩn vẫn giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ tūn (thôn - nuốt) ở thanh 1 nếu không phân biệt được độ cao và hướng đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc bao ngoài nhẹ và phần lõi bên trong. Cần viết nét ngang và sổ vuông vức, cân đối hai bên, không để chữ bị lệch.

Bộ thủ 凵 · Bộ Khảm (hộp há miệng) (Cái cối, cái hố, bao bọc)

Biểu ý (形旁): 凵 (Biểu thị địa hình trũng hoặc nơi chốn quây quần để đóng quân)

Biểu thanh (声旁): 屮 (âm gốc: chuy (mầm cây mới mọc))

Mầm cây (屮) nhú lên từ vùng đất trũng hoặc cái hố (凵), tượng trưng cho việc gầy dựng cơ sở, đóng quân lập ấp.

  • 凵 Bộ khảm (vùng đất trũng, đồn lũy)
  • 屮 Mầm cây đâm chồi
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 屯 vẽ hình một mầm cây đang nhú lên từ mặt đất có hàng rào bao quanh, biểu thị ý nghĩa sinh sôi, tập trung mọc lên hoặc dựng trại đồn trú.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cỏ cây đâm chồi, mọc thành đám, dần phát triển thành nghĩa tập trung binh lính (đồn trú) và tích trữ hàng hóa.

  • Thời cổ đại, chữ này còn dùng để chỉ các đơn vị đồn điền quân sự khai hoang lập ấp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồn
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Đồn' mang thanh bằng (dấu ngang), có sự biến đổi thanh điệu qua các thời kỳ lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トン (ton), チュン (chun) / Âm Kun: たむろする (tamurosuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
둔
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển thành đ trong âm Hán Việt (tún ➔ đồn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Binh lính mang mầm cây (屮) ra dựng trại phòng thủ ngay dưới hố sâu, đồn trú (屯) giữ biên cương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
顿
dùndừng lại, bữa ăn, sắp xếp+ 页 (đầu)
纯
chúntinh khiết, thuần túy+ 纟 (tơ lụa)
吨
dūntấn (đơn vị khối lượng)+ 口 (cái miệng)
炖
dùnhầm, nhừ+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
纯(chún)
Chữ 屯 là gốc, chữ 纯 có thêm bộ tơ sợi (纟) chỉ sự thuần khiết.
Thử thách phản xạ
军队在边境[___]了大量物资和兵力。
Gợi ý: tún
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết bên trong chữ 屯 hoặc đọc nhầm thành thanh 1 (tūn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 屯, hãy đọc phiên âm, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt ý nghĩa 'đồn trú' hoặc 'tích trữ', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屯túnĐồn trú, tích trữ, làng bản
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0