HanziGuru.峙 · zhì
峙
zhì[zhi4]Thanh 4

Đứng sừng sững, đối chọi

EN: (literary) to tower aloft

HSK 7Hán Việt: Trĩ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đứng sừng sững, đối chọi

Hán Việt: Trĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (thị) chiếm phần không gian còn lại để giữ tổng thể cân đối không bị lệch.

Đứng sừng sững, nhô cao (thường dùng trong văn học miêu tả núi non)

Đối lập, đối chọi nhau (như giằng co, thế lực đối lập)
Động từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#địa hình#trạng thái#văn học
Ví dụ thực tế
  • 山峰 耸峙
    shān fēng sǒng zhì
    Đỉnh núi sừng sững nhô cao
  • 两军 对峙
    liǎng jūn duì zhì
    Hai bên quân đội giằng co, đối đầu nhau
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
峙
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở mà không thổi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm quặt lưỡi đọc thành âm rít trong cổ họng
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (51) tương tự như dấu nặng nhưng sắc nét và có độ cao bắt đầu từ đỉnh trước khi sụt mạnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng phát âm ngắn hơn nhưng độ cao vẫn bắt đầu từ đỉnh 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như zì hoặc âm bật hơi chì nếu không chú ý độ uốn lưỡi của zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, mô phỏng đường đi của thanh 4 từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (thị) chiếm phần không gian còn lại để giữ tổng thể cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (Núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến địa hình, núi non sừng sững.)

Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: sì / zhì)

Bên trái là hình quả núi (山), bên phải là cái chùa hoặc cơ quan nhà nước (寺) đứng vững chãi. Kết hợp lại chỉ cảnh một ngôi chùa hoặc tòa nhà sừng sững đứng trên núi.

  • 山 Biểu thị núi non
  • 寺 Cung cấp âm đọc và gợi ý sự vững chãi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 峙 được cấu thành từ bộ sơn (núi) biểu thị nghĩa gốc là núi cao dựng đứng, kết hợp với chữ 寺 tạo thành phần âm đọc và củng cố nghĩa đứng vững.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ ngọn núi dựng đứng sừng sững, chữ dần mở rộng sang các ngữ cảnh trừu tượng hơn như thế lực đối chọi, giằng co giữa hai phe.

  • Thường xuất hiện trong văn bia cổ và các áng văn chương miêu tả hùng vĩ thiên nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trĩ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là Trĩ (thường mang dấu ngã hoặc hỏi tùy từ, nhưng chữ này mang thanh sắc/nặng trong cảm thụ Hán Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ (ji) / Âm Kun: tatsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung chuyển thành tr trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn núi (山) có ngôi chùa (寺) cổ kính đứng sừng sững, uy nghiêm giữa mây trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寺
sìchùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưaPhonetic Core (声旁)
特
tèđặc biệt+ 牛 (con bò)
持
chícầm, duy trì, giữ+ 扌 (bàn tay)
诗
shīthơ, thơ ca+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
持(chí)
Chữ 持 dùng bộ thủ (tay - 扌), nghĩa là cầm nắm; còn chữ 峙 dùng bộ sơn (山), chỉ núi non sừng sững.
Thử thách phản xạ
两军在边境[___] 许久,局势 十分 紧张。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thủ bên trái thành bộ thủ tay (持) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác do không nắm vững họ chữ gốc 寺.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 峙 trong '对峙', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ ngọn núi sừng sững 'zhì' bằng cách kết hợp bộ sơn và bộ thị?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

峙zhìĐứng sừng sững, đối chọi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0