HanziGuru.差 · chà
差
chà[cha4]Thanh 4

kém, sai, thiếu, khác biệt

EN: different · wrong; mistaken · to fall short; to lack

HSK 1Hán Việt: Sai
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kém, sai, thiếu, khác biệt

Hán Việt: Sai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, các nét ngang ở trên phải viết gọn gàng, phần dưới xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.

kém, không đạt tiêu chuẩn

sai, nhầm lẫnthiếu, còn kém một khoảngkhác biệt
Tính từ / Động từPhổ biến / Trung tính#đánh giá#chất lượng#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他的学习成绩很差。
    Tā de xuéxí chéngjì hěn chà.
    Thành tích học tập của anh ấy rất kém.
  • 还差十块钱。
    Hái chà shí kuài qián.
    Còn thiếu mười đồng.
/[t͡ʂʰä⁵¹]/Thanh điệu: 51
差
chàcha4
++
`(51)
=chà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, tích lũy áp lực hơi rồi bật mạnh ra
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi zhà hoặc zhá nếu không chú ý luồng hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay dứt khoát chặt mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc chém một nhát, phản ánh thanh 4 sắc lạnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, các nét ngang ở trên phải viết gọn gàng, phần dưới xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 工 · Bộ Công (công việc, thợ)

Chữ 差 gồm có bộ thùy (bên trên) và bộ công (bên dưới), diễn tả việc làm việc không đến nơi đến chốn dẫn đến sai sót hoặc thua kém.

  • 工 công việc
Phân loại Lục thư: phải sinh / hội ý

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này chỉ việc lúa mọc không đều, cao thấp khác nhau, sau đó mở rộng thành ý nghĩa sai lệch, kém chất lượng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự không đều, không phẳng, chuyển hóa thành sự khác biệt, thiếu hụt, sai lầm và chất lượng kém.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này có nhiều âm đọc khác nhau tùy theo ngữ cảnh (chà, chā, cī, chài).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sai / Sái / Xa
Âm Hán Việt 'sai' tương ứng với chữ mang nghĩa lỗi lầm, trong khi nghĩa 'kém' tương ứng với âm Hán Việt 'sái'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: 差.す, たが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Chữ chà trong tiếng Trung có âm Hán Việt là Sai hoặc Sái, giữ nguyên phụ âm đầu s/tr qua quá trình lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm việc bằng công cụ (工) mà không cẩn thận thì kết quả sẽ SAI (chà) và KÉM chất lượng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
搓
cuōxoa, vò, cuộn tròn bằng tay hoặc ngón tay+ 扌 (bàn tay)
磋
cuōmài giũa, bàn bạc+ 石 (đá sỏi)
嗟
jiēsigh; also pr. [jue1]+ 口 (cái miệng)
嵯
cuólofty (as of mountain)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
着(zhe)
Chữ 着 dùng để chỉ trạng thái tiếp diễn, cấu tạo khác hoàn toàn về nét.
Thử thách phản xạ
今天的 考试 我 考得 很 [___]。
Gợi ý: chà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các âm đọc khác nhau của chữ 差 (chà, chā, cī) trong các từ ghép chuyên môn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 差 với nghĩa 'kém' hoặc 'thiếu', bạn đọc là gì và phát âm ra sao?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'kém/sai' (chà) bằng tiếng Trung với thanh 4 bật hơi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

差chàkém, sai, thiếu, khác biệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0