HanziGuru.幕 · mù
幕
mù[mu4]Thanh 4

Màn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng

EN: curtain or screen · canopy or tent · headquarters of a general

HSK 5Hán Việt: Mạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Màn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng

Hán Việt: Mạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ mịch) che chở rộng rãi phía dưới, bộ mô bên trong cân đối, phần dưới (cân) vươn rộng tạo sự vững chãi.

Màn, bức màn (như màn sân khấu, rèm cửa)

Lều trại hoặc bạt cheDinh tổng tư lệnh, bộ tham mưu của tướng quânHồi, màn (trong kịch nghệ, tuồng kịch)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#sân khấu#quân sự#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 屏幕
    píngmù
    màn hình
  • 開幕
    kāimù
    khai mạc (mở màn)
/[mu⁵¹]/Thanh điệu: 51
幕
mùmu4
++
`(51)
=mù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mạc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ nhàng để luồng hơi thoát ra qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (mù) hoặc thanh 2 (mú) nếu không phát âm phần đuôi rơi xuống dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao hoặc tiếng ra lệnh nghiêm ngặt.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ mịch) che chở rộng rãi phía dưới, bộ mô bên trong cân đối, phần dưới (cân) vươn rộng tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 巾 · Bộ cân (Vải, khăn, màn)

Biểu ý (形旁): 巾 (Chỉ vật liệu làm bằng vải vóc, rèm màn)

Biểu thanh (声旁): 莫 (âm gốc: mù)

Ở phía trên là hình ảnh mặt trời lặn vào lúc chạng vạng (bộ mịch kết hợp với mộc/ngày), phía dưới là tấm vải (bộ cân). Khi trời tối, người ta buông tấm màn vải xuống.

  • 莫 Cung cấp âm đọc (mù) và ý nghĩa mặt trời lặn tối dần
  • 巾 Chỉ chất liệu vải vóc, rèm màn
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ 幕 ban đầu kết hợp giữa chữ 莫 (hoàng hôn, buối tối khi ánh sáng mờ dần) và chữ 巾 (khăn vải). Ý chỉ tấm vải che khi màn đêm buông xuống hoặc lều trại của quân doanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tấm vải che, lều trại của tướng quân, nghĩa mở rộng ra thành màn sân khấu, màn hình điện tử và các hoạt động khai mạc/bế mạc.

  • Thời cổ đại, lều của các vị tướng soái ngoài mặt trận thường được gọi là 'mạc phủ' (幕府), nơi xuất phát của các quyết định quân sự quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạc
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ, trong trường hợp này âm Hán Việt là 'Mạc'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マク / Âm Kun: maku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
막
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung tương ứng với âm m- trong tiếng Việt (Mạc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời tối dần (莫), người ta buông tấm vải màn (巾) trên sân khấu để chuẩn bị cho buổi biểu diễn bắt đầu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莫
mòchớ, đừng, không có aiPhonetic Core (声旁)
摸
mōsờ, chạm, mò mẫm+ 扌 (bàn tay)
模
mómô phỏng, mẫu, khuôn mẫu+ 木 (cây cối)
漠
mòSa mạc, lạnh lùng, thờ ơ+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
墓(mù)
Chữ 墓 có bộ thổ (土) ở dưới chỉ ngôi mộ, còn chữ 幕 có bộ cân (巾) chỉ rèm màn.
Thử thách phản xạ
这场话剧的第一[___]非常精彩。
Gợi ý: mù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ 幕 (bộ mịch/hoàng hôn) với chữ 墓 (mộ phần) vì chúng có chung phần âm đọc mù.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 幕, hãy đọc to âm đọc và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mạc/màn' (幕) gồm các thành phần nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

幕mùMàn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0