HanziGuru.建 · jiàn
建
jiàn[jian4]Thanh 4

xây dựng, thành lập

EN: to establish · to found · to set up

HSK 3Hán Việt: Kiến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xây dựng, thành lập

Hán Việt: Kiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 廴) kéo dài bao bọc lấy phần bên phải (chữ 聿). Cần chú ý khoảng cách để chữ không bị lệch.

xây dựng, thiết lập, sáng lập

tạo ra, dựng lênđề xuất, đưa ra ý kiến (kiến nghị)
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#xây dựng#tổ chức
Ví dụ thực tế
  • 建设
    jiànshè
    xây dựng
  • 建立
    jiànlì
    thành lập, thiết lập
/[tɕi̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
建
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiến
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao 5 và rơi thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đứng trước, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành qiàn (ch bật hơi) nếu người nghe không phân biệt được âm không bật hơi và bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh hoặc cắm một cột mốc xuống đất.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 廴) kéo dài bao bọc lấy phần bên phải (chữ 聿). Cần chú ý khoảng cách để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 廴 · Bộ Dẫn (bước dài, đi)

Biểu ý (形旁): 廴 (Chỉ hành động bước đi, dịch chuyển hoặc mở rộng không gian)

Biểu thanh (声旁): 聿 (âm gốc: jiàn / lǜ)

Kết hợp giữa bộ Dẫn (廴 - bước đi, dời chỗ) và chữ 聿 (trưởng thành, cây bút/bàn tay cầm bút). Ý chỉ việc dùng tay quy hoạch, thiết kế và bước những bước đầu tiên để xây dựng nên một công trình hay tổ chức.

  • 廴 Bộ dẫn, bước đi
  • 聿 Cây bút / bàn tay cầm bút vạch thảo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh bước chân (廴) và công cụ vạch thảo kế hoạch (聿), tượng trưng cho việc đặt nền móng và vạch định ranh giới để xây dựng nhà cửa hoặc thành trì.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vạch thảo và xây dựng kiến trúc, chữ đã mở rộng ra thành lập các tổ chức trừu tượng như quốc gia, chính quyền, đảng phái (như thành lập, xây dựng kinh tế).

  • Trong lịch sử, việc 'kiến' thường đi kèm với việc quy hoạch đô thị hoặc lập triều đại mới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiến
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng quyết đoán trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: た.てる (ta.teru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
건
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kiến' tương ứng rất rõ với âm 'jiàn' trong tiếng Phổ thông qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm cây **bút** (聿) rồi **bước chân** (廴) đi khắp nơi để vạch thảo bản vẽ và **xây dựng** (建) nên những tòa nhà cao tầng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
键
jiànphím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt+ 钅 (kim loại)
楗
jiànmaterial (such as rocks, earth, bamboo etc) used to hastily repair a dike; (literary) door bar (vertical bar used to prevent the horizontal movement of a door bolt)+ 木 (cây cối)
毽
jiànshuttlecock+ 毛 (lông mao)
犍
jiānbullock; castrated bull+ 牛 (con bò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
健(jiàn)
Chữ 建 là xây dựng, còn chữ 健 có thêm bộ nhân (亻) nghĩa là khỏe mạnh.
Thử thách phản xạ
我们要[___]一个更加美好的未来。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa âm j và q, đọc nhầm thành qiàn thay vì jiàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 建, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xây dựng' (jiànshè) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

建jiànxây dựng, thành lập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0