HanziGuru.微 · wēi
微
wēi[wei1]Thanh 1

nhỏ bé, vi mô, nhỏ nhẹ, suy yếu

EN: surname Wei · ancient Chinese state near present-day Chongqing · Taiwan pr. [Wei2]

HSK 4Hán Việt: Vi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhỏ bé, vi mô, nhỏ nhẹ, suy yếu

Hán Việt: Vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xích (彳) thon gọn, bên phải là cấu trúc phức tạp phía trên và bộ Mộc (木) phía dưới. Cần phân bố khoảng cách trái phải hài hòa, không để phần bên phải quá nặng lấn át bên trái.

Nhỏ bé, vi mô, tinh vi

Hơi, một chútSuy yếu, suy viTên họ ViĐơn vị đo lường một phần triệu (micro-)
Tính từ / Trạng từ / Danh từtrang trọng#kích thước#mức độ#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 微风
    wēi fēng
    Gió hiu hiu (gió nhẹ)
  • 微小
    wēi xiǎo
    Nhỏ bé, vi mô
/[weɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
微
wēiwei1
++
¯(55)
=wēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn nhẹ rồi dẹt ra, lưỡi thụt về phía sau, không chạm vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ei đọc như ây nhưng có âm đệm u ở đầu thành wēi
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung (ngang cao 55) giống như giọng đọc đều đều, cao độ ổn định không lên không xuống như khi ta ngân một nốt nhạc.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh 2 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao ngân dài 55. Không có biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vúi hoặc vây nếu không kéo dài đúng độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, thể hiện âm điệu ngân dài đều đặn không đổi hướng giống thanh ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xích (彳) thon gọn, bên phải là cấu trúc phức tạp phía trên và bộ Mộc (木) phía dưới. Cần phân bố khoảng cách trái phải hài hòa, không để phần bên phải quá nặng lấn át bên trái.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (Bước chân trái)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ bước đi hoặc hành động tinh tế, nhỏ nhẹ)

Biểu thanh (声旁): 𢼨 (âm gốc: wēi)

Người bước đi (彳) thật nhẹ nhàng, tinh tế để không làm ai chú ý, ẩn chứa bên trong là sự nhỏ bé, vi mô (微).

  • 彳 Bộ Xích (bước chân)
  • 𢼨 Phần biểu âm và ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 微 ban đầu được kết hợp từ bộ Xích (bước chân) và một thành phần phát âm bên phải, biểu thị ý nghĩa bước đi rón rén, ẩn giấu, nhỏ nhẹ không để tiếng động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rón rén, đi nhẹ, dần mở rộng ra chỉ những gì rất nhỏ bé (vi mô), tinh vi, suy yếu hoặc sâu kín.

  • Trong lịch sử, nước Vi (微国) là một chư hầu nhỏ thời nhà Thương-Chu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) nhưng được kéo dài cao và đều giọng hơn so với tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ (bi), ミ (mi) / Âm Kun: かすか (kasuka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
미
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vi' tương ứng rất quy luật với âm Pinyin 'wēi' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi bước chân trái thật nhỏ nhẹ (彳) để soi tìm những hạt bụi nhỏ xíu vi mô bằng kính hiển vi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
薇
wēiOsmunda regalis, a species of fern; Taiwan pr. [wei2]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
徴(zhēng)
Khác nhau cấu trúc bên phải, chữ 徴 dùng trong từ特征 (đặc trưng).
Thử thách phản xạ
这台显微镜能看到很___小的生物。
Gợi ý: wēi
Lỗi hay gặp

Học viên hay viết sai số nét ở phần bên phải chữ 微 do có quá nhiều nét đan xen ngang dọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 微, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'nhỏ bé, vi mô' (wēi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

微wēinhỏ bé, vi mô, nhỏ nhẹ, suy yếu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0