HanziGuru.急 · jí
急
jí[ji2]Thanh 2

Cấp bách, vội vàng, lo lắng

EN: urgent · pressing · rapid

HSK 2Hán Việt: Cấp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cấp bách, vội vàng, lo lắng

Hán Việt: Cấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia rõ rệt thành hai phần trái và phải. Phần bên trái là chữ 𠂉 kết hợp bộ Triệu, phần bên phải là bộ Tâm. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa không gian cân đối cho bộ Tâm bên phải.

Cấp bách, khẩn cấp, vội vã

Lo lắng, bồn chồnLàm cho ai đó lo lắng, gấp gáp
Tính từ / Động từTrung cấp#tính chất#thời gian#trạng thái tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 别急,慢慢说。
    bié jí, màn man shuō.
    Đừng vội, cứ từ từ nói.
  • 情况很紧急。
    qíng kuàng hěn jǐn jí.
    Tình hình rất khẩn cấp.
/[tɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
急
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, phần trước mặt lưỡi nâng lên gần vòm miệng cứng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đi trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) hoặc z (ch thẳng lưỡi cắn răng). Đây là âm j (ch nhẹ, không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia rõ rệt thành hai phần trái và phải. Phần bên trái là chữ 𠂉 kết hợp bộ Triệu, phần bên phải là bộ Tâm. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa không gian cân đối cho bộ Tâm bên phải.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (Chỉ cảm thái lo lắng, bồn chồn, nôn nóng liên quan đến tâm trạng)

Biểu thanh (声旁): 刍 (âm gốc: jí / qú)

Bên trái là hình ảnh phần đầu và cỏ (biểu thị sự lộn xộn, vội vã), bên phải là bộ Tâm (tim). Tim đập loạn nhịp, rối bời vì việc đến quá gấp gáp.

  • 𠂉 Phần cấu tạo phía trên bên trái
  • 纟 Biến thể hoặc thành phần nét sổ gấp
  • 心 Trái tim, tâm trí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 急 ban đầu diễn tả cảm giác tim đập nhanh, căng thẳng hoặc gấp gáp trước một tình huống bất ngờ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tâm trạng bồn chồn, lo lắng, chữ phát triển thêm các nghĩa hiện đại như khẩn cấp, cấp bách, vội vã trong hành động.

  • Sự kết hợp giữa yếu tố chỉ âm đọc và bộ Tâm giúp người học cổ đại dễ dàng ghi nhớ nghĩa trạng thái tinh thần.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấp
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: いそ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cấp' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu C/G và vần -ấp chuyển dịch linh hoạt trong từ vựng tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tim (心) đập thình thịch vì có việc vô cùng GẤP GÁP, CẤP BÁCH khiến bạn phải vội vàng chạy đi giải quyết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喼
jiébox (dialect); used to transliterate words with sounds kip-, cap- etc+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
保(bǎo)
Chữ 保 có bộ Nhân đứng bên trái, nghĩa là bảo vệ, khác với cấu trúc bên trái của chữ 急.
Thử thách phản xạ
时间很[___],我们快走吧!
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thứ tự các nét ở phần bên trái hoặc viết sai bộ Tâm bên phải thành các nét rời rạc không đúng chuẩn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 急, bạn đọc là gì và mang nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'cấp bách, vội vàng' (jí)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

急jíCấp bách, vội vàng, lo lắng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0