EN: to blame · (bound form) resentment; hatred; grudge
HSK 5Hán Việt: Oán
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · oán giận, oán trách
Hán Việt: Oán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (top bottom)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠕁 / uì) hơi gọn lại, phần dưới là chữ tâm (心) viết rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ ký tự.
1. Ý nghĩa
Oán giận, oán trách, mang lòng bất mãn với người khác
Sự thù hận, mối hận thù (danh từ)Trách móc, kêu ca
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#quan hệ con người
Ví dụ thực tế
抱怨
bàoyuàn
than phiền, phàn nàn
恩怨
ēnyuàn
ân oán (ơn nghĩa và thù hận)
2. Phát âm
/[yän⁵¹]/Thanh điệu: 51
怨
yuànyuan4
|
++
`(51)
=yuàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu (không có phụ âm đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Miệng hơi chúm lại tạo âm đệm u/y rồi mở rộng khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần üan đọc như uyên hoặc uân tùy theo âm đệm, ở đây là ü + an
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm trượt kết hợp giữa âm tròn môi ü và vần an.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ giọng cao rồi rơi thẳng xuống đáy một cách dứt khoát, giống như tiếng thở dài bất bình.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ rơi của nó vẫn giữ nguyên sắc thái dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -uan khác nếu không chú ý âm đầu tròn môi phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống đất, biểu thị sự bất bình, oán hận.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠕁 / uì) hơi gọn lại, phần dưới là chữ tâm (心) viết rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ ký tự.
4. Cấu tạo
Bộ thủ心 · Bộ Tâm (Trái tim, tâm tư, cảm xúc)
Biểu ý (形旁):心 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, sự oán giận xuất phát từ trong lòng.)
Biểu thanh (声旁):𠕁 (âm gốc: yuàn)
Phần trên là hình ảnh một người đang quay đầu hoặc mang tâm trạng bất mãn (𠕁), kết hợp với bộ Tâm (心) ở dưới chỉ cảm giác ấm ức, hận thù xuất phát từ đáy lòng.
𠕁 Chỉ phần âm đọc và ý nghĩa gốc
心 Bộ tâm, chỉ tâm trạng và cảm xúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夗 (yuàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 怨 ban đầu được kết hợp từ bộ tâm (trái tim) và một phần ngữ âm biểu thị sự bất mãn, thể hiện trạng thái tinh thần bị kìm nén, ấm ức dẫn đến oán hận.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự bất mãn trong lòng, dần phát triển thành hành động oán trách, than phiền và danh từ chỉ mối thù hận trong xã hội.
Trong văn học cổ Trung Hoa, chữ này thường xuất hiện trong các bài thơ ca thán về thời thế hoặc tình duyên trắc trở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oán
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 4) có độ rơi dứt khoát, tương đồng với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt khi thể hiện sự bất bình.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン (en) / オン (on) / Âm Kun: うらみ (urami)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oán' giữ lại vần nguyên thủy -an và phụ âm đầu tương đương từ tiếng Trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong TRÁI TIM (心) của tôi luôn chứa đựng sự BẤT MÃN, ẤM ỨC (𠕁) biến thành mối OÁN giận sâu sắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夗
yuànto turn over when asleepPhonetic Core (声旁)
宛
wǎnsurname Wan; winding+ 宀 (mái nhà)
眢
yuāninflamed eyelids; parched+ 目 (con mắt)
苑
yuànsurname Yuan; (literary) enclosed area for growing trees, keeping animals etc; imperial garden; park+ 艹 (cỏ cây)