HanziGuru.恐 · kǒng
恐
kǒng[kong3]Thanh 3

Sợ hãi, kinh hãi, e rằng

EN: afraid · frightened · to fear

HSK 3Hán Việt: Khủng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sợ hãi, kinh hãi, e rằng

Hán Việt: Khủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (工) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (凡) mở rộng bao bọc lấy phần tâm, đảm bảo trọng tâm chữ không bị lệch về một bên.

Sợ hãi, hoảng sợ

E rằng, có lẽ (dùng để diễn tả sự lo lắng, phỏng đoán điều không hay)
Tính từ / Động từTrung lập#cảm xúc#tâm lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 恐高
    kǒng gāo
    Sợ độ cao
  • 恐慌
    kǒng huāng
    Hoảng sợ, khủng hoảng
/[kʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
恐
kǒngkong3
++
ˇ(214)
=kǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để cản khí rồi bung ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm sâu rồi vút lên), tương tự như cách phát âm dấu hỏi kéo dài có độ trũng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 của 恐 biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (kòng) nếu phát âm quá vội vàng mà không nhấn mạnh nhịp uốn cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay đưa xuống rồi vút lên cao theo hình chữ V mô tả đường cong từ thấp lên cao (214), giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (工) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (凡) mở rộng bao bọc lấy phần tâm, đảm bảo trọng tâm chữ không bị lệch về một bên.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (tâm đứng/tâm) (Tim, cảm xúc, tinh thần)

Biểu ý (形旁): 心 (Chỉ cảm xúc sợ hãi, liên quan đến tâm trạng)

Biểu thanh (声旁): 巩 (âm gốc: gǒng)

Chữ 恐 gồm bộ Công (工) và bộ Phàm (凡) ở trên, bên dưới là bộ Tâm (心). Sợ hãi là trạng thái khi trái tim (心) cảm thấy bất an trước những việc lớn lao hoặc phàm tục.

  • 𠫓 Thành phần ngữ âm kết hợp
  • 心 Chỉ trái tim và cảm xúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 恐 ban đầu được cấu tạo từ bộ thủ chỉ tâm trạng và phần ngữ âm biểu thị âm đọc, diễn tả trạng thái tâm lý run rẩy, lo sợ của con người thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là run sợ, lo lắng trong lòng, nghĩa của chữ mở rộng ra thành 'e rằng', 'sợ rằng' trong văn cảnh dự đoán.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh trái tim luôn gắn liền với các trạng thái tình cảm mạnh mẽ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khủng
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ trũng và vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: おそ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- chuyển thành kh trong tiếng Việt (khủng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (心) của người thợ thủ công (工) bỗng đập loạn nhịp vì sợ hãi (恐) khi đối mặt với một tình huống bất ngờ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巩
gǒngcố kết, củng cố, họ CủngPhonetic Core (声旁)
蛩
qiónganxious; grasshopper+ 虫 (côn trùng)
跫
qióngsound of footsteps+ 足 (bàn chân)
銎
qiōngeye of an axe+ 金 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巩(gǒng)
Chữ 恐 có bộ Tâm (心) ở dưới thể hiện cảm xúc sợ hãi; chữ 巩 không có bộ tâm.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,大家都很[___]慌。
Gợi ý: kǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ với chữ 巩 do phần trên tương tự nhau nhưng quên mất chữ 恐 có bộ Tâm ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 恐, bạn đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'sợ hãi' bằng chữ Trung Quốc với bộ Tâm ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

恐kǒngSợ hãi, kinh hãi, e rằng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0