HanziGuru.恤 · xù
恤
xù[xu4]Thanh 4

cứu trợ, thương xót, lo lắng

EN: anxiety · sympathy · to sympathize

HSK 7Hán Việt: Tuất
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứu trợ, thương xót, lo lắng

Hán Việt: Tuất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng 忄) thon gọn, phần bên phải (血) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch về một bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 卹, giản thể đổi thành 恤 nhằm đồng bộ hóa các bộ thủ và nét viết cho đơn giản hơn theo quy chuẩn hiện đại.

cứu trợ, thương xót

lo lắng, bận lòngtrợ cấp, đền bù cho người gặp khó khăn
Động từ / Danh từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#xã hội#hành động
Ví dụ thực tế
  • 抚恤
    fǔxù
    úy lạo và cứu trợ (thường dùng cho gia đình thương binh liệt sĩ)
  • 恤孤
    xùgū
    thương xót và giúp đỡ trẻ mồ côi
/[ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
恤
xùxu4
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ gần ngạc cứng, đẩy hơi rít qua kẽ răng mà không quấn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống đáy giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục trong tiếng Việt nhưng sắc lạnh và dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'shù' nếu không phân biệt được vị trí đặt lưỡi (âm x thẳng/mặt lưỡi so với âm uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh một nhát dứt khoát từ trên xuống dưới, mô tả tính chất nghiêm nghị và quyết đoán của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng 忄) thon gọn, phần bên phải (血) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch về một bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 卹, giản thể đổi thành 恤 nhằm đồng bộ hóa các bộ thủ và nét viết cho đơn giản hơn theo quy chuẩn hiện đại.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, tấm lòng)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, sự thương xót và lòng trắc ẩn.)

Biểu thanh (声旁): 血 (âm gốc: xuè)

Đem tấm lòng (忄) gắn liền với máu (血) hay sự đau đớn để thể hiện sự cảm thông sâu sắc, sự cứu trợ những người đang đổ máu hoặc gặp hoạn nạn.

  • 忄 Tấm lòng, cảm xúc
  • 血 Máu, sự tổn thương
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình tháp ý nghĩa tâm tư (tâm đứng) và âm đọc từ chữ huyết (血) để chỉ tâm trạng lo lắng hoặc việc ban phát sự cứu trợ từ tấm lòng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự đau đáu, lo âu trong lòng, dần mở rộng thành hành động ban ơn, cứu tế, trợ cấp cho những hoàn cảnh khó khăn.

  • Trong triều đình phong kiến, các khoản tiền trợ cấp cho gia đình quan lại hoặc binh sĩ hy sinh thường gọi là 'phấn tuất' hoặc 'tuất kim'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuất
Thanh sắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy từ, ở đây chữ Tuất mang âm sắc gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュツ, ジュツ / Âm Kun: うれ.える, あわれ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
휼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tuất' giữ nguyên vẹn sắc thái ngữ âm từ tiếng Trung cổ qua các triều đại giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang **tấm lòng** (忄) đầy tình thương đi cứu giúp những người đang rơi **máu** và nước mắt khổ sở trong chiến tranh chính là việc làm **cứu trợ, xót thương** (恤).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
血
xiěmáuPhonetic Core (声旁)
洫
xùto ditch; a moat+ 氵 (nước)
裇
xūsee T裇[T xu1]+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
恤(xù)
Dễ nhầm với các chữ có bộ huyết khác nhưng chú ý bên trái luôn là bộ tâm đứng chỉ cảm xúc.
Thử thách phản xạ
政府发了很多钱来抚[___]受灾群众。
Gợi ý: xù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét sổ của bộ tâm đứng hoặc viết sai thứ tự nét của chữ huyết ở bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '恤', hãy đọc lại phát âm chính xác và nêu nghĩa Hán Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động cứu trợ, trợ cấp hoặc thương xót trong văn phong trang trọng, bạn dùng chữ Hán nào đọc là 'xù'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

恤xùcứu trợ, thương xót, lo lắng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0