HanziGuru.恳 · kěn
恳
kěn[ken3]Thanh 3

khẩn thiết

EN: earnest

HSK 7Hán Việt: Khẩn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khẩn thiết

Hán Việt: Khẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (艮) hơi thu gọn, phần dưới (心) xòe rộng và vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 懇 giữ nguyên bộ tâm ở dưới và phần căn ở trên, chữ giản thể 恳 giữ cấu trúc tương đương.

khẩn thiết, thành khẩn, tha thiết

cầu xin, nài nỉchân thành, tận tâm
Tính từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#thái độ#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 恳求
    kěn qiú
    khẩn cầu, van xin
  • 诚恳
    chéng kěn
    thành khẩn, chân thành
/[kʰən³⁵]/Thanh điệu: 35
恳
kěnken3
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm để tạo lực nén hơi rồi bật ra.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt khi ở nhịp điệu bình thường, và chuyển thành dấu sắc khi đọc nhanh trước một thanh 3 khác.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ kěn qiú đọc là kén qiú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -eng hoặc -an nếu không phát âm rõ phần vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao như dấu sắc, thể hiện ngữ điệu đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (艮) hơi thu gọn, phần dưới (心) xòe rộng và vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 懇 giữ nguyên bộ tâm ở dưới và phần căn ở trên, chữ giản thể 恳 giữ cấu trúc tương đương.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (tim, tâm tư, tình cảm)

Biểu ý (形旁): 心 (Chỉ cảm xúc, sự chân thành xuất phát từ đáy lòng)

Biểu thanh (声旁): 艮 (âm gốc: gèn / kěn)

Phía trên là gốc rễ, kiên định (艮), phía dưới là trái tim (心). Sự khẩn thiết xuất phát từ gốc rễ của tấm lòng chân thành.

  • 艮 gợi âm đọc và ý nghĩa kiên định
  • 心 chỉ tâm tư, tình cảm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kết hợp hình thanh, kết hợp giữa bộ tâm (lòng dạ) và chữ cấn/gận (dừng lại, kiên trì) để chỉ sự thành tâm kiên định.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lòng dạ kiên định, bền bỉ tiến hóa thành sự thành khẩn, tha thiết trong lời nói và hành động.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa cầu xin sự tha thứ hoặc giúp đỡ một cách chân thành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khẩn
Thanh hỏi/sắc trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu hỏi hoặc ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ねがい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Từ **gốc rễ** (艮) trong **tim** (心) dâng trào sự **khẩn** cầu tha thiết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
艮
gěnblunt; toughPhonetic Core (声旁)
很
hěnrất+ 彳 (bước chân)
跟
gēnĐi theo, cùng với, gót chân+ 足 (bàn chân)
眼
yǎnmắt+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
Chữ 很 có bộ nhân xích (彳) nghĩa là rất, còn chữ 恳 có bộ tâm (心) nghĩa là khẩn thiết.
根(gēn)
Chữ 根 có bộ mộc (木) chỉ gốc rễ, còn chữ 恳 có bộ tâm (心) chỉ lòng dạ.
Thử thách phản xạ
他[___]请求 大家的原谅。
Gợi ý: kěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ tâm (心) ở dưới với bộ thủ khác hoặc viết sai trật tự nét của phần chữ cấn (艮) phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '恳', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khẩn thiết' (kěnqiè) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

恳kěnkhẩn thiết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0