HanziGuru.悔 · huǐ
悔
huǐ[hui3]Thanh 3

hối hận

EN: (bound form) to regret; to repent

HSK 5Hán Việt: Hối
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hối hận

Hán Việt: Hối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm ở bên trái cần viết gọn gàng, phần bên phải (mỗi) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, tránh lệch.

hối hận, ăn năn

thay đổi ý kiến hoặc quyết định sau khi đã làm
Động từ / Hình dung từTrang trọng / Trung tínhNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 后悔
    hòuhuǐ
    hối hận
  • 悔恨
    huǐhèn
    ân hận, hận màng
/[xweɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
悔
huǐhui3
++
ˇ(214)
=huǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ, không chặn hoàn toàn luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi vút lên cao)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: ǎnhuǐ đọc thành ánhuǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu uôi hoặc hôi nếu không phát âm rõ âm đệm u (uei).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao theo hình chữ V giống dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị thanh 3.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm ở bên trái cần viết gọn gàng, phần bên phải (mỗi) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, tránh lệch.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (tấm lòng, cảm xúc, tâm trạng)

Biểu ý (形旁): 忄 (chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý bên trong)

Biểu thanh (声旁): 每 (âm gốc: mǎi / huǐ)

Bên trái là bộ tâm (trái tim, tâm tư), bên phải là chữ mỗi (mỗi khi, mỗi lúc). Gộp lại: mỗi khi nghĩ lại trong lòng (tâm) lại cảm thấy day dứt, hối hận.

  • 忄 tâm trạng, cảm xúc
  • 每 mỗi (yếu tố ngữ âm/ý nghĩa gợi nhắc)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 悔 kết hợp giữa bộ tâm (忄) biểu thị cảm xúc và chữ mỗi (每) biểu thị âm đọc. Ban đầu diễn tả trạng thái tâm lý day dứt trong lòng về những việc đã qua.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sự ăn năn, day dứt trong tâm can, ngày nay mở rộng ra dùng trong các từ chỉ sự hối tiếc nói chung.

  • Trong chữ Hán cổ, sự ăn năn luôn gắn liền với bộ tâm để nhấn mạnh rằng đó là tiếng nói từ sâu thẳm trái tim.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hối
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm có độ trầm và gập xuống rồi lên, gần với dấu hỏi/dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: くいる, く悔じる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hối' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'huǐ' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi (每) lần trái tim (忄) nhớ lại việc đã làm, trong lòng lại dâng lên sự hối hận (悔) tột cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
每
měimỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
海
hǎiBiển, đại dương+ 氵 (nước)
敏
mǐnnhanh nhẹn, lanh lợi, thông minh+ 攵 (gõ nhẹ)
梅
méicây mai, hoa mai+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
海(hǎi)
Chữ 海 có bộ thủy (氵) chỉ nước biển, còn chữ 悔 có bộ tâm (忄) chỉ cảm xúc hối hận trong lòng.
梅(méi)
Chữ 梅 có bộ mộc (木) chỉ cây hoa mai, khác với bộ tâm (忄) của chữ hối.
Thử thách phản xạ
我 错 了 , 現 在 真 的 很 [___] 。
Gợi ý: huǐ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm bộ tâm đứng (忄) thành bộ thủy (氵) do nhầm với chữ hải (海) hoặc các chữ thuộc họ 'mỗi' khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 悔, bạn nhận diện bộ phận nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huǐ' (hối hận) dựa trên bộ tâm đứng và chữ mỗi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

悔huǐhối hận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0