Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: ǎnhuǐ đọc thành ánhuǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu uôi hoặc hôi nếu không phát âm rõ âm đệm u (uei).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao theo hình chữ V giống dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: trái-phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm ở bên trái cần viết gọn gàng, phần bên phải (mỗi) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, tránh lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ tâm đứng (tấm lòng, cảm xúc, tâm trạng)
Biểu ý (形旁):忄 (chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý bên trong)
Biểu thanh (声旁):每 (âm gốc: mǎi / huǐ)
Bên trái là bộ tâm (trái tim, tâm tư), bên phải là chữ mỗi (mỗi khi, mỗi lúc). Gộp lại: mỗi khi nghĩ lại trong lòng (tâm) lại cảm thấy day dứt, hối hận.
忄 tâm trạng, cảm xúc
每 mỗi (yếu tố ngữ âm/ý nghĩa gợi nhắc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 每 (měi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 悔 kết hợp giữa bộ tâm (忄) biểu thị cảm xúc và chữ mỗi (每) biểu thị âm đọc. Ban đầu diễn tả trạng thái tâm lý day dứt trong lòng về những việc đã qua.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sự ăn năn, day dứt trong tâm can, ngày nay mở rộng ra dùng trong các từ chỉ sự hối tiếc nói chung.
Trong chữ Hán cổ, sự ăn năn luôn gắn liền với bộ tâm để nhấn mạnh rằng đó là tiếng nói từ sâu thẳm trái tim.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hối
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm có độ trầm và gập xuống rồi lên, gần với dấu hỏi/dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: くいる, く悔じる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hối' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'huǐ' trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mỗi (每) lần trái tim (忄) nhớ lại việc đã làm, trong lòng lại dâng lên sự hối hận (悔) tột cùng.