HanziGuru.惹 · rě
惹
rě[re3]Thanh 3

chọc giận, gây ra (rắc rối)

EN: to provoke · to irritate · to vex

HSK 7Hán Việt: Nhạ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chọc giận, gây ra (rắc rối)

Hán Việt: Nhạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) hẹp hơn, phần bên phải (như chữ nhược 若) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai nửa.

chọc giận, khêu gợi, gây ra

thu hút (rắc rối, tai họa)làm phiền, làm bực mình
Động từThông dụng#cảm xúc#hành vi tiêu cực#tương tác xã hội
Ví dụ thực tế
  • 别惹他,他现在很生气。
    bié rě tā, tā xiànzài hěn shēngqì.
    Đừng chọc giận anh ấy, anh ấy đang rất tức giận.
  • 这样做会惹麻烦。
    zhème zuò huì rě máfan.
    Làm như vậy sẽ gây ra rắc rối.
/[ʐɤ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
惹
rěre3
++
ˇ(214)
=rě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
re
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp cho hơi thoát ra ma sát nhẹ
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê/â
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đi xuống rồi đi lên (214), tương tự như dấu hỏi kéo dài rồi vút nhẹ lên trong tiếng Việt nhưng trầm hơn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 này biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm uốn lưỡi khác như rè hoặc lờ nếu không phân biệt rõ cách uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp rồi vút lên cao, giống như nét vẽ thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) hẹp hơn, phần bên phải (như chữ nhược 若) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai nửa.

Bộ thủ 心 · Bộ tâm đứng (tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tinh thần hoặc hành vi liên quan đến lòng dạ con người)

Biểu thanh (声旁): 若 (âm gốc: ruò / rě)

Bên trái là bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc và tâm trạng, bên phải là chữ nhược (若) biểu thị âm đọc và ý nghĩa gốc. Khi tâm trạng bị tác động mạnh, con người sẽ dễ 'chọc giận' hoặc 'gây sự' với người khác.

  • 忄 Chỉ tâm trạng, cảm xúc
  • 若 Cung cấp âm đọc (rě)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được kết hợp từ bộ tâm (忄) và chữ nhược (若). Ban đầu diễn tả trạng thái tâm lý bị kích động hoặc làm phiền.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự kích động tinh thần, nghĩa mở rộng thành chọc giận ai đó hoặc gây ra rắc rối, tai họa.

  • Là chữ Hán trung cao cấp, thường dùng trong văn phong hiện đại để chỉ việc rước họa vào thân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhạ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (rě) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (nhạ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジャク / Âm Kun: -ki
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
야
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhạ' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'rě'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong lòng (忄) bạn đang có lửa, nếu bạn cứ 'như' (若) thế này mãi thì sẽ chọc giận (惹) người khác đấy!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
若
ruònhư là, nếuPhonetic Core (声旁)
诺
nuòhứa hẹn, đồng ý, vâng+ 讠 (lời nói)
匿
nìẩn giấu+ 匸 (nơi ẩn giấu)
偌
ruòso; such+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
若(ruò)
Chữ 若 thiếu bộ tâm đứng (忄) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
你别总去[___]他,否则会有麻烦的。
Gợi ý: rě
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 若 do phần bên phải rất giống nhau, quên mất bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '惹', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rě' (chọc giận) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

惹rěchọc giận, gây ra (rắc rối)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0