HanziGuru.愤 · fèn
愤
fèn[fen4]Thanh 4

Phẫn nộ, tức giận, căm phẫn

EN: indignant · anger · resentment

HSK 6Hán Việt: Phẫn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Phẫn nộ, tức giận, căm phẫn

Hán Việt: Phẫn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄 ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Phấn ( 贲 ) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để chữ không bị lệch sang một bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 憤, bộ tâm ở dưới chữ 賁. Chữ giản thể chuyển bộ Tâm thành bộ tâm đứng (忄) đặt bên trái, phần phải giữ nguyên dạng 贲.

Căm phẫn, tức giận, phẫn nộ trước sự bất công hoặc điều trái ý

Hăng hái, nỗ lực (như trong từ phấn đấu, phẫn phát)
Tính từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 群情激愤
    qún qíng jī fèn
    Quần chúng phẫn nộ, lòng người sục sôi
  • 义愤填膺
    yì fèn tián yīng
    Căm phẫn ngút trời, đầy lòng bất bình
/[fən⁵¹]/Thanh điệu: 51
愤
fènfen4
++
`(51)
=fèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như cách đọc dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng cao và gắt hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ đặc tính rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm vần -eng hoặc các từ có thanh 1 hoặc thanh 4 khác nếu không nghe rõ độ mở của vần -en và độ rơi dứt khoát của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang lệnh xuất phát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄 ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Phấn ( 贲 ) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để chữ không bị lệch sang một bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 憤, bộ tâm ở dưới chữ 賁. Chữ giản thể chuyển bộ Tâm thành bộ tâm đứng (忄) đặt bên trái, phần phải giữ nguyên dạng 贲.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, cảm xúc, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý bên trong con người)

Biểu thanh (声旁): 贲 (âm gốc: bēn / fèn)

Trái tim (忄) bị dồn nén, kích động mạnh mẽ như có ngọn lửa lớn bốc lên từ bên dưới (贲) tạo thành sự căm phẫn tột cùng.

  • 忄 Chỉ tâm trạng, cảm xúc
  • 贲 Chỉ âm đọc và gợi ý sự bùng nổ, phừng phừng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ tâm (chỉ ý nghĩa liên quan đến tình cảm, tâm lý) và chữ 贲 (chỉ âm đọc và ý nghĩa bốc lên, trào dâng).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tâm trạng bất bình, uất ức dâng trào trong lòng, dần phát triển thành nghĩa phẫn nộ, căm phẫn và mở rộng sang ý chí nỗ lực, phấn phát.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường đi liền với các trạng thái tâm lý mãnh liệt của nghĩa sĩ hoặc người có chí lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phẫn
Thanh 4 trong tiếng Trung (fèn) tương ứng với dấu ngã hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt tùy ngữ cảnh, ở đây tương đương với âm đọc 'Phẫn'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン / Âm Kun: i-buru, ikido-ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phát âm 'fèn' trong tiếng Trung giữ nguyên vần -en và phụ âm đầu f, tương đương rất gần với âm Hán Việt 'Phẫn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (忄) đứng trước một đống lửa bốc phừng phừng (贲) khiến người ta cảm thấy vô cùng tức giận, căm phẫn và phẫn nộ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贲
bēnsurname Ben; energeticPhonetic Core (声旁)
喷
pēnphun, phun ra, xịt, trào ra+ 口 (cái miệng)
偾
fènto instigate; to ruin+ 亻 (con người)
鲼
fènany ray (fish) variety of Myliobatiformes order+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
奋(fèn)
Chữ '奋' có bộ đại (大) ở trên thay vì chữ '贲', mang nghĩa phấn đấu, hăng hái.
粉(fěn)
Chữ '粉' có bộ mễ (米) bên trái chỉ gạo, bột gạo, màu hồng.
Thử thách phản xạ
听到这个不公的消息,大家都感到非常[___]。
Gợi ý: fèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '愤' (phẫn - căm phẫn) và chữ '奋' (phấn - phấn đấu, hăng hái) do âm đọc giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '愤', bạn đọc như thế nào và nó có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '愤' (phẫn nộ) và các thành phần cấu tạo nên nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

愤fènPhẫn nộ, tức giận, căm phẫn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0