HanziGuru.扒 · bā
扒
bā[ba1]Thanh 1

bóc, lột, cào, bám

EN: to peel · to skin · to tear

HSK 7Hán Việt: Bát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bóc, lột, cào, bám

Hán Việt: Bát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) thon gọn, phần bên phải chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối theo chiều dọc, tránh để quá bè ngang.

bóc, lột vỏ, đào

cào đất, bớibám vào, vin vào khi leo trèotháo dỡ, phá dỡ (nhà cửa)
Động từTrung tính#hành động#thủ công#xây dựng
Ví dụ thực tế
  • 扒皮
    bā pí
    lột da, bóc vỏ
  • 扒土
    bā tǔ
    cào đất, bới đất
/[pa˥˥]/Thanh điệu: 55
扒
bāba1
++
¯(55)
=bā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ba
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ba”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bát
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, đầu lưỡi thả lỏng ở hàm dưới.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương tự như khi kéo dài âm A ở giọng cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ pá (bật hơi) hoặc bá vì không phân biệt được độ nén hơi ở môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung ở tầm cao, giống như đọc một nốt nhạc cao ngân dài không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) thon gọn, phần bên phải chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối theo chiều dọc, tránh để quá bè ngang.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Biểu thị hành động thực hiện bằng tay (bóc, cào, bám).)

Biểu thanh (声旁): 八 (âm gốc: bā)

Dùng CÁI TAY (扌) rẽ cái SỐ TÁM (八) ra để bóc lớp vỏ hoặc cào đất.

  • 扌 Tay
  • 八 Số tám (gợi âm đọc bā)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ bát (八) đóng vai trò gợi âm thanh bā, mô tả hành động dùng tay để bóc, cào hoặc bám.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay bóc vỏ hoặc cào đất, chữ mở rộng sang các hành động bám víu khi leo trèo hoặc phá dỡ công trình.

  • Là chữ hình thanh tiêu biểu kết hợp giữa ý nghĩa bàn tay và âm đọc sẵn có.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bát
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương ứng vần -át hoặc -ai tùy trường hợp, giữ nguyên phụ âm đầu b/p.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **CÁI TAY** (扌) bóc vỏ quả thành **SỐ TÁM** (八) mảnh nhỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
八
bāsố támPhonetic Core (声旁)
办
bànxử lý, giải quyết, làm+ 力 (sức lực)
叭
bādenote a sound or sharp noise (gunfire etc)+ 口 (cái miệng)
趴
pānằm sấp+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
趴(pā)
扒 dùng bộ tay (扌) để bóc cào, 趴 dùng bộ túc (足) để nằm bò.
扒(pá)
Khác biệt về thanh điệu và ngữ cảnh (pá thường chỉ tàu điện hoặc cào sắt).
Thử thách phản xạ
他用手把地上的土[___]开。
Gợi ý: bā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 趴 (pā - nằm bò) do cấu trúc tương tự nhau ở phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 扒, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bóc, cào, lột' với âm đọc bā?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扒bābóc, lột, cào, bám
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0