Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (gốc tay) hẹp hơn, phần bên phải (nãi) chiếm không gian rộng hơn một chút, các nét phân bố đều theo chiều dọc.
1. Ý nghĩa
ném, vứt đi, quăng
bỏ lại phía sauđánh mất (trong ngữ cảnh phương ngữ)
Động từThông dụng, khẩu ngữ#hành động#vận động cơ thể#xử lý đồ vật
Ví dụ thực tế
请把垃圾扔进 垃圾桶里。
Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng lǐ.
Xin hãy ném rác vào thùng rác.
他把 FQ 扔掉了。
Tā bǎ fèiwù rēng diào le.
Anh ấy đã vứt đồ phế thải đi rồi.
2. Phát âm
/[ʐɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
扔
rēngreng1
|
++
¯(55)
=rēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
reng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi cong lên hướng về vòm miệng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở cho luồng khí xát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng / rơng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -eng hoặc -ong nếu không phát âm rõ phần vòm họng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh ngang kéo dài ở cao độ ổn định, tưởng tượng như tiếng máy bay bay ngang đỉnh đầu ở độ cao không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (gốc tay) hẹp hơn, phần bên phải (nãi) chiếm không gian rộng hơn một chút, các nét phân bố đều theo chiều dọc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay)
Biểu thanh (声旁):乃 (âm gốc: nǎi / rēng)
Dùng CÁI TAY (扌) để làm hành động ném cái gì đó ĐI (乃 - biến âm thành rēng).
扌 Chỉ tay, hành động quăng ném
乃 Cung cấp âm đọc (mang tính chất gợi âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 乃 (nǎi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ (tay) chỉ nghĩa và chữ 乃 chỉ âm đọc, xuất hiện phổ biến trong các giai đoạn chữ Hán cận đại để biểu thị hành động vứt bỏ bằng tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa dùng sức tay hất vật gì ra xa, ngày nay mở rộng ra cả các nghĩa trừu tượng như từ bỏ cơ hội, vứt bỏ ý định.
Chữ 扔 xuất hiện muộn hơn so với các chữ tượng hình cổ đại do nhu cầu chuyên môn hóa từ vựng hành động trong tiếng Trung.
6. Đồng nguyên
Quy luật chuyển âm: Là từ thuần Hán mang tính hiện đại, không có âm Hán Việt phổ biến trong từ điển cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng CÁI TAY (扌) cầm một vật rồi NÉM vút đi, cảnh tượng giống như bạn văng mạnh tay ra.