HanziGuru.扮 · bàn
扮
bàn[ban4]Thanh 4

đóng vai, hóa trang, giả trang

EN: to disguise oneself as · to dress up · to play (a role)

HSK 5Hán Việt: Phấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đóng vai, hóa trang, giả trang

Hán Việt: Phấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (分) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để chồng lên nhau.

đóng vai, hóa trang, giả trang thành một nhân vật nào đó

ăn mặc, trang điểm theo một phong cáchtỏ ra, làm ra vẻ (vẻ mặt, thái độ)
Động từTrung tính#hành động#nghệ thuật biểu diễn#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 他扮成孙悟空的样子。
    Tā bàn chéng Sūn Wùkōng de yàngzi.
    Anh ấy hóa trang thành hình dáng Tôn Ngộ Không.
  • 她在晚会上扮 manager 的角色。
    Tā zài wǎnhuì shàng bàn manager de juésè.
    Cô ấy đóng vai trò quản lý trong buổi tiệc tối.
/[pan⁵¹]/Thanh điệu: 51
扮
bànban4
++
`(51)
=bàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại chặn luồng hơi rồi mím nhẹ phát ra âm môi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao xuống thấp (51), đọc dứt khoát, sắc bén giống như tiếng ra lệnh trong tiếng Trung.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng ngắn và gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu bật hơi hoặc lẫn lộn với các thanh điệu khác nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ trên cao chém mạnh xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (分) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để chồng lên nhau.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay hoặc động tác cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn / bàn)

Dùng tay (扌) phân chia, sắp xếp, phân định (分) vai trò hoặc trang phục để hóa trang thành người khác.

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động
  • 分 Thành phần biểu âm và gợi ý phân định vai trò
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ hành động tay (扌) bên trái và chữ phân (分) bên phải để biểu thị việc sắp xếp, phân vai hoặc mặc trang phục đóng kịch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc sắp xếp phân chia vai diễn, chữ tiến hóa thành hành động hóa trang, giả trang và đóng vai trò trong đời sống.

  • Xuất hiện rõ trong các văn bản cổ khi sân khấu kịch truyền thống phát triển mạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phấn
Thanh 4 tiếng Trung (51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phấn' có sự tương ứng âm vị học với pinyin 'bàn' qua quy luật chuyển đổi phụ âm đầu và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) để phân chia (分) các vai trò diễn xuất khi bạn chuẩn bị hóa trang và đóng vai trên sân khấu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)
盆
pénchậu, bồn+ 皿 (đĩa)
氛
fēnkhí tượng, bầu không khí+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
粉(fěn)
Chữ 扮 có bộ thủ tay (扌) liên quan đến hành động hóa trang, còn chữ 粉 có bộ mễ (米) liên quan đến hạt gạo và phấn bột.
Thử thách phản xạ
他今天晚上要[___] 圣诞老人。
Gợi ý: bàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 扮 và 粉 do có chung phần cấu tạo phía bên phải là 分.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '扮', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và cách phát âm với thanh 4?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'hóa trang, đóng vai' với bộ tay (扌) và chữ phân (分)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扮bànđóng vai, hóa trang, giả trang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0