HanziGuru.抄 · chāo
抄
chāo[chao1]Thanh 1

sao chép, đạo văn, tịch thu

EN: to make a copy · to plagiarize · to search and seize

HSK 4Hán Việt: Sao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sao chép, đạo văn, tịch thu

Hán Việt: Sao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (少) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải đè bẹp phần bên trái.

Sao chép lại bằng tay, viết lại nội dung từ bản gốc

Đạo văn, ăn cắp ý tưởngKhám xét và tịch thu tài sảnĐi đường tắt, đi tắt đón đầuKhoanh tay đứng nhìn
Động từTrung tính#Hành động#Văn bản#Pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 请把这篇课文抄写一遍。
    Qǐng bǎ zhè piān kèwén chāoxiě yībiàn.
    Xin hãy sao chép lại bài khóa này một lần.
  • 考试时不能抄袭别人的答案。
    Kǎoshì shí bùnéng chāoxí biérén de dá'àn.
    Khi thi không được đạo văn câu trả lời của người khác.
/[t͡ʂʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
抄
chāochao1
++
¯(55)
=chāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống mạnh hơi qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và ngân dài giống như khi kéo dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm zhao (zh - tr uốn lưỡi không bật hơi) nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của âm ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (少) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải đè bẹp phần bên trái.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shǎo)

Dùng bàn tay (扌) để viết hoặc làm một việc gì đó nhiều lần cho ít (少) đi công sức bằng cách đi đường tắt hoặc sao chép.

  • 扌 Bàn tay
  • 少 Ít / Âm đọc gợi ý chāo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủ (扌 - tay) biểu thị hành động và chữ 少 (thiếu/ít) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng tay chép lại văn bản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay thu gom, vơ vét hoặc sao chép, nghĩa của chữ mở rộng sang việc tịch thu tài sản, đạo văn và đi đường tắt.

  • Trong lịch sử, từ 'chảo' (抄) thường dùng trong các chiến dịch quan quân khám xét và tịch thu nhà cửa của tội phạm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sao
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Sao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: cô.suru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s/ch trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng bàn tay (扌) cầm bút sao chép lại bài học để làm sao cho (少) tốn ít thời gian nhất nhưng vẫn xong việc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shàotrẻ, ítPhonetic Core (声旁)
省
shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ+ 目 (con mắt)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炒(chǎo)
Chữ抄 có bộ Thủ (扌) liên quan đến tay/viết, chữ炒 có bộ Hỏa (火) liên quan đến nấu nướng/xào.
Thử thách phản xạ
老师要求我们把生词[___]三遍。
Gợi ý: chāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Thủ tay (扌) với bộ Hỏa (火) dẫn đến viết nhầm thành chữ xào (炒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 抄, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'sao chép' (chāoxiě) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

抄chāosao chép, đạo văn, tịch thu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0