HanziGuru.抠 · kōu
抠
kōu[kou1]Thanh 1

Móc, khoét, bới, keo kiệt

EN: to dig; to pick; to scratch (with a finger or sth pointed) · to carve; to cut · to study meticulously

HSK 7Hán Việt: Khu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Móc, khoét, bới, keo kiệt

Hán Việt: Khu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Khu (区) chiếm 2/3 diện tích còn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 摳 giản thể hóa thành 抠, giữ nguyên bộ thủ bên trái và tinh chỉnh cấu trúc bên phải cho gọn gàng hơn.

Móc, khoét, bới hoặc dùng ngón tay/vật nhọn để moi thứ gì đó ra

Khắc, đẽoNghiên cứu tỉ mỉ, suy ngẫm kỹ lưỡngKeo kiệt, bủn xỉn, tính toán chi lyKéo hoặc nhấc lên (như vạt áo)
Động từ / Tính từThông tục#hành động#cơ thể#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 他用手指抠 E.g. 抠 M. 抠鼻孔。
    Tā yòng shǒuzhǐ kōu bíkǒng.
    Anh ấy dùng ngón tay ngoáy mũi.
  • 这个人很抠,花钱 - E.g. - 很仔细。
    Zhè gè rén hěn kōu, huā qián hěn zǐxì.
    Người này rất keo kiệt, tiêu tiền rất tính toán.
/[kʰoʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
抠
kōukou1
++
¯(55)
=kōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng mạnh để hơi thoát ra
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu đọc như âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là viết tắt của oeu
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang ở quãng giọng cao, kéo dài đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ou ở thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ cao ngang của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều giọng không đổi hướng, giống như đang ra lệnh dứt khoát ở nốt cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Khu (区) chiếm 2/3 diện tích còn lại.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 摳 giản thể hóa thành 抠, giữ nguyên bộ thủ bên trái và tinh chỉnh cấu trúc bên phải cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay thực hiện)

Biểu thanh (声旁): 区 (âm gốc: qū / kōu)

Dùng tay (扌) để khu khoét, móc bới ở khu vực (区) nhỏ hẹp.

  • 扌 Bộ Thủ (tay)
  • 区 Phần biểu âm và gợi ý không gian
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay và phần biểu âm bên phải, mô tả hành động dùng móng tay hoặc ngón tay để móc khoét vật thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay móc khoét vật chất, dần mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn (tính toán từng chút một) và nghiên cứu sâu sát.

  • Chữ này xuất hiện muộn trong các văn bản cổ, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ và phương ngôn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, không dấu trong hệ thống âm thanh tiếng Việt nhưng có cao độ đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái tay (扌) để KHU (区) khoét, móc mọi ngóc ngách tìm kiếm món đồ giấu kỹ, tính tình lại cực kỳ keo kiệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
区
ōuKhu vực, vùng, họ ÂuPhonetic Core (声旁)
呕
ǒuvomit+ 口 (cái miệng)
枢
shū(bound form) hinge; pivot (usu. fig.)+ 木 (cây cối)
殴
ōuĐánh đập, đánh+ 殳 (ngọn giáo gỗ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
区(qū)
Chữ 区 thiếu bộ thủ (扌) bên trái, nghĩa là khu vực.
Thử thách phản xạ
他太[___]了,连一分钱都要计较。
Gợi ý: kōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải '区' với các chữ tương tự và quên mất bộ thủ chỉ tay '扌' ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '抠', bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '抠' có nghĩa là 'móc, khoét' hoặc 'keo kiệt' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

抠kōuMóc, khoét, bới, keo kiệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0