EN: to press against; to support; to prop up · to resist; to withstand · to be equal to; to match
HSK 6Hán Việt: Đả / Đỉ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chống lại, đền bù, cầm cố
Hán Việt: Đả / Đỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (氐) rộng và chắc chắn hơn chiếm 2/3.
1. Ý nghĩa
chống lại, chống đỡ, kháng cự
đền bù, bù trừ tương đươngcầm cố, thế chấp tài sảnđến, đi tới một địa điểm
Động từTrung lập đến trang trọng#hành động#tài chính#quan hệ đối kháng
Ví dụ thực tế
抵制
dǐzhì
tẩy chay, chống lại
抵消
dǐxiāo
bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau
2. Phát âm
/[ti²¹⁴]/Thanh điệu: 214
抵
dǐdi3
|
++
ˇ(214)
=dǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh không đẩy mạnh hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đi xuống rồi đi lên (214), giống giọng điệu khi hỏi ngạc nhiên kéo dài trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, chữ này sẽ chuyển thành thanh 2 (35) theo quy tắc biến điệu hai thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm t bật hơi (thanh mẫu t trong Pinyin đọc là th) hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc quá nhanh không kịp uốn giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực, biểu thị đường đi của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (氐) rộng và chắc chắn hơn chiếm 2/3.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động, chống đỡ)
Biểu thanh (声旁):氐 (âm gốc: dǐ)
Dùng tay (扌) chống đỡ hoặc giữ lấy gốc rễ, nền tảng (氐) để không bị ngã.
扌 Tay, hành động vật lý
氐 Gốc, nền tảng, cung cấp âm đọc dǐ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 氐 (dī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) thể hiện hành động và chữ氐 biểu âm kiêm ý chỉ gốc gác, sự chống đỡ vững vàng từ gốc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay chống đỡ, chống lại, dần mở rộng sang các lĩnh vực tài chính như bù trừ, cầm cố và thế chấp.
氐 vốn là tên một dân tộc thiểu số cổ xưa ở Trung Quốc nhưng về sau mượn làm âm đọc cho nhiều chữ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đả hoặc Đỉ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 3 (hỏi-lên), tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: sasa.eru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đả/Đỉ' có vần tương đồng với nguyên âm i trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng bàn TAY (扌) chống CỔ (氐) để CHỐNG LẠI kẻ địch đang xông tới.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
氐
dīname of an ancient tribePhonetic Core (声旁)
低
dīthấp, cúi xuống+ 亻 (con người)
底
decủa, phần đáy, cuối+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)