HanziGuru.拄 · zhǔ
拄
zhǔ[zhu3]Thanh 3

chống, tì

EN: to lean on · to prop on

HSK 7Hán Việt: Chử
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chống, tì

Hán Việt: Chử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chấm, ngang, móc) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần phải (chủ) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

chống, tì (dùng tay hoặc gậy để đỡ cơ thể hoặc vật nặng)

chống đỡ (vực dậy khó khăn)chống cự, đối phó
Động từTrang trọng / văn viết#hành động#vận động cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 老人家拄着拐杖走路。
    lǎorén jiā zhǔ zhe guǎizhàng zǒulù.
    Cụ già chống gậy đi bộ.
  • 他用手拄着下巴沉思。
    tā yòng shǒu zhǔ zhe xiàba chén sī.
    Anh ấy lấy tay chống cằm trầm ngâm.
/[ʈ͡ʂu³²¹]/Thanh điệu: 214
拄
zhǔzhu3
++
ˇ(214)
=zhǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ vào vòm họng trên (ngạc cứng), sau đó hạ nhẹ để luồng hơi thoát ra êm.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) có độ võng sâu hơn dấu hỏi tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ thấp hẳn xuống rồi mới kéo vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của zhǔ sẽ đổi thành thanh 2 (tương tự dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có âm đầu z (giống ch thẳng lưỡi) hoặc bị phát âm thành thanh 4 do đọc quá nhanh không chuyển hướng giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hơi hạ xuống một chút rồi vút lên cao ngang cằm, mô tả đường cong đi xuống rồi đi lên của thanh hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chấm, ngang, móc) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần phải (chủ) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Biểu thị hành động dùng tay để chống, tì)

Biểu thanh (声旁): 主 (âm gốc: zhǔ)

Dùng tay (扌) để chống giữ vào vật chủ (主) tạo thành chữ chống, tì (拄).

  • 扌 Tay
  • 主 Chủ (âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thủ (扌 - tay) kết hợp với chữ chủ (主 - vật chính, cột chính) để chỉ hành động dùng tay tì hoặc chống vào một vật làm điểm tựa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ý nghĩa ban đầu và hiện đại vẫn giữ nguyên là chống, tì đỡ cơ thể hoặc vật dụng.

  • Sự kết hợp hoàn hảo giữa nghĩa hành động của tay và âm đọc của phần bên phải.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chử
Thanh hỏi trong tiếng Trung (zhǔ) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Chử), độ cao và độ cong có nét tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュ / Âm Kun: つく.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành tr- trong âm Hán Việt (zhǔ ➔ Chử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **tay** (扌) **chống** xuống chiếc gậy để làm chủ (主) tình hình, bước đi vững chãi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
主
zhǔchủ, chủ nhân, chínhPhonetic Core (声旁)
注
zhùchú thích, ghi chú+ 氵 (nước)
柱
zhùcột, trụ+ 木 (cây cối)
驻
zhùđóng quân, đồn trú, dừng chân+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
柱(zhù)
Chữ 拄 dùng bộ thủ tay (扌) vì là hành động chống; chữ 柱 dùng bộ mộc (木) vì là cái cột gỗ.
Thử thách phản xạ
他走路时腿脚不便,需要[___]着拐杖。
Gợi ý: zhǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 主 (zhǔ) với các chữ đồng âm khác hoặc quên viết bộ thủ tay (扌) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '拄', bạn đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhǔ' (chống, tì) bằng tiếng Trung với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拄zhǔchống, tì
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0