EN: to pull · to play (a bowed instrument) · to drag
HSK 2Hán Việt: Lạp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · kéo, lôi, gảy (đàn)
Hán Việt: Lạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủ bên trái (nhất tiệt thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, chú ý các nét ngang và sổ cân đối.
1. Ý nghĩa
kéo hoặc lôi một vật gì đó về phía mình
gảy hoặc kéo đàn (như đàn nhị, đàn violin)trò chuyện (trong từ lạp gia thường / lạp hoàn cảnh)từ lóng: đi đại tiện
Động từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động vật lý#âm nhạc#giao tiếp
Ví dụ thực tế
请拉我一把。
Qǐng lā wǒ yī bǎ.
Xin hãy kéo tôi một tay.
他会拉小提琴。
Tā huì lā xiǎotíqín.
Anh ấy biết kéo đàn violin.
2. Phát âm
/[la⁵⁵]/Thanh điệu: 55
拉
lāla1
|
++
¯(55)
=lā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm miệng trên ngay sau răng cửa, luồng hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và phẳng đều như nốt nhạc trưởng không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (lá) nếu người học đọc lướt không giữ đều cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao giống như máy bay bay ngang trên bầu trời.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủ bên trái (nhất tiệt thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, chú ý các nét ngang và sổ cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ thủ (tay trái) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động lực)
Biểu thanh (声旁):立 (âm gốc: lì / lā)
Dùng TAY (扌) để ĐỨNG (立) vững hoặc dùng tay kéo cái gì đó lại gần mình.
扌 Bộ thủ chỉ tay
立 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng đứng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 拉 (lā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thủ chỉ tay (扌) kết hợp với chữ lập (立) để biểu thị âm đọc và hành động dùng sức của tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động lôi kéo vật nặng bằng tay, sau này mở rộng ra nghĩa kéo đàn dây, kéo người, và các nghĩa bóng trong khẩu ngữ.
Là chữ hình thanh tiêu biểu kết hợp tay và âm đọc lập.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạp
Thanh ngang tiếng Trung tương đương với thanh ngang (hoặc sắc tùy từ Hán Việt, ở đây âm gốc là Lạp thuộc âm tắc nên tương đương dấu nặng/sắc trong từ vựng, nhưng chữ 拉 thường dùng thuần nghĩa Hán Việt là lạp hoặc dịch nghĩa thuần Việt là kéo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラツ / Âm Kun: ひく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
랍
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ, vần -a tương ứng với các vần mở trong hệ thống âm tiết.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng TAY (扌) bám lấy cột ĐỨNG (立) để KÉO (拉) chiếc xe hàng nặng nề vượt dốc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
啦
lātrợ từ ngữ khí (biểu thị sự thuyết phục, tán đồng hoặc tiếng lót)+ 口 (cái miệng)